Glux 200SL
Phân nhóm
Thuốc trừ cỏ
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| cao su | cỏ |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất Glufosinate ammonium: đọc bài phân tích trên nongnghieplamdong.com →
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Glufosinate ammonium" (145)
Ace gluffit 30SL — Glufosinate ammonium (min 95%)AF-Fulsta 200SL — Glufosinate ammonium (min 95%)Andofonat 200SL — Glufosinate ammonium (min 95%)Amegro 150SL — Glufosinate ammonium (min 95%)Amosate 200SL — Glufosinate ammonium (min 95%)Apatit Super 150SL — Glufosinate ammonium (min 95%)Asupergras 200SL — Glufosinate ammonium (min 95%)AT-Sinat 200SL — Glufosinate ammonium (min 95%)Avansta 150 SL — Glufosinate ammonium (min 95%)Bamboo 200SL — Glufosinate ammonium (min 95%)Basta 15SL — Glufosinate ammonium (min 95%)Bastnate 200SL — Glufosinate ammonium (min 95%)Bata Sas 200SL — Glufosinate ammonium (min 95%)Batot 200SL — Glufosinate ammonium (min 95%)BC-Weedkill 200SL — Glufosinate ammonium (min 95%)
Xem tất cả 145 sản phẩm →🏢 Sản phẩm khác của Công ty TNHH Hóa sinh Mùa Vàng (9)
Emarin 86EC — Alpha-cypermethrin 50g/l + Emamectin benzoate 36g/lNikita 400WP — Buprofezin 200g/kg + Clothianidin 200g/kgBiggun 700WP — Buprofezin 200g/kg + Pymetrozine 500g/kgCabala 150EC — Chlorfluazuron 100g/l + Emamectin benzoate 50g/lMishin gold 250WP — Dinotefuran 200g/kg + Tebufenozide 50g/kgEmingold 160SC — Emamectin benzoate 10g/l + Indoxacarb 150g/lAzoxygold 600SC — Azoxystrobin 100g/l + Chlorothalonil 500g/lFeliso 360EC — Fenoxanil 60g/l + Isoprothiolane 300g/lInterest 667.5WP — Iprovalicarb (min 95%) 55g/kg + Propineb 612.5g/kg