Adephone 25 PA, 480SL
Phân nhóm
Thuốc điều hoà sinh trưởng
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| cao su | kích thích mủ/ cao su 480SL: kích thích ra hoa/ dứa, kích thích mủ 25PA |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất Ethephon: đọc bài phân tích trên nongnghieplamdong.com →
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Ethephon" (20)
Callel 2.5 PA — Ethephon (min 91%)Dibgreen 2.5 PA — Ethephon (min 91%)Effort 2.5 PA — Ethephon (min 91%)Elephant 5 PA — Ethephon (min 91%)Ethrel 10PA, 480SL — Ethephon (min 91%)Etfon 480SL — Ethephon (min 91%)Forgrow 5 PA — Ethephon (min 91%)Kigrow 10PA — Ethephon (min 91%)Kinafon 2.5 PA — Ethephon (min 91%)Latexing 2.5 PC — Ethephon (min 91%)Lephon 40SL — Ethephon (min 91%)Mamut 2.5 PA — Ethephon (min 91%)Onehope 480SL — Ethephon (min 91%)Revenue 25PA — Ethephon (min 91%)Sagolatex 2.5 PA — Ethephon (min 91%)
Xem tất cả 20 sản phẩm →🏢 Sản phẩm khác của Công ty CP BVTV An Hưng Phát (25)
Acelant 40EC — Abamectin 10g/l + Acetamiprid 30g/lImiprid 10WP — Buprofezin 6.7% + Imidacloprid 3.3%Agtemex 38EC, 4.5WG, 5WP — Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%) (min 70%)TĐK Epoxyco 50EC — Naled (Bromchlophos) (min 93%)Furacol 25WG — Thiamethoxam (min 95%)Agpicol 200WP — Bismerthiazol (Sai ku zuo) (min 90%)Heroga 64SL — Copper citrate (min 95%)Supercook 85WP — Copper Oxychloride (min Cu 55%)Iso tin 300EC — Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/lAmwilusa 50SC — Hexaconazole (min 85%)Beansuperusa 80WP — Hexaconazole 5% + Isoprothiolane 35% + Tricyclazole 40%An-K-Zeb 800WP — Mancozeb (min 85%)Molbeng 2SL — Ningnanmycin (min 20%)Herofos 400 SL — Phosphorous acidBinlazonethai 75WP, 75WG — Tricyclazole (min 95%)
Xem tất cả 25 sản phẩm →