← Về trang chủ
Trang chủ / Tra cứu / Habirin 25EC

Habirin 25EC

Phân nhóm
Thuốc trừ sâu
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
Cây trồngĐối tượng phòng trừ
đậu tươngsâu xanh da láng
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Bifenthrin" (9)
Bifen Fast 100EC — Bifenthrin (min 97%)Bifenav 100EC — Bifenthrin (min 97%)BifenusaVB 10EW — Bifenthrin (min 97%)BM-Star 25EC — Bifenthrin (min 97%)ET-Birin 100EC — Bifenthrin (min 97%)Maingo 100EC — Bifenthrin (min 97%)Talstar 25EC — Bifenthrin (min 97%)VT-rin 25EC — Bifenthrin (min 97%)Termifinn 2.5EC — Bifenthrin (min 97%)
🏢 Sản phẩm khác của Công ty CP TM Hải Ánh (24)
Hadatin 6.8EC — Abamectin 0.1% + Pyridaben 6.7%Hanapy 28SC — Chlorfenapyr 8% + Clothianidin 20%Hacymerin 5EC — Cypermethrin (min 90%)Hacydo 20SC — Cypermethrin 10% + Indoxacarb 10%Hacyfos 44EC — Cypermethrin 4% + Profenofos 40%Haquifos 23EC — Cypermethrin 3% + Quinalphos 20%Hadifen 50WP — Diafenthiuron (min 97%)Hamatin 5SG — Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%) (min 70%)Sachnhen-Eto 110SC — Etoxazole (min 95%)Hamida 10WP — Imidacloprid (min 96%)Hapyro 50WP — Isoprocarb 40% + Pymetrozine 10%Hazotop 35SC — Azoxystrobin 20% + Difenoconazole 15%Hacyco 72WP — Cymoxanil 8% (80g/kg) + Mancozeb 64% (640g/kg)Hatilusa 50EC — Difenoconazole 25% + Propiconazole 25%Hathomop 50WP — Dimethomorph (min 98%)
Xem tất cả 24 sản phẩm →