ET-Birin 100EC
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| lạc | sâu khoang |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất Bifenthrin: đọc bài phân tích trên nongnghieplamdong.com →
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Bifenthrin" (9)
Bifen Fast 100EC — Bifenthrin (min 97%)Bifenav 100EC — Bifenthrin (min 97%)BifenusaVB 10EW — Bifenthrin (min 97%)BM-Star 25EC — Bifenthrin (min 97%)Habirin 25EC — Bifenthrin (min 97%)Maingo 100EC — Bifenthrin (min 97%)Talstar 25EC — Bifenthrin (min 97%)VT-rin 25EC — Bifenthrin (min 97%)Termifinn 2.5EC — Bifenthrin (min 97%)
🏢 Sản phẩm khác của Shanghai E-tong Chemical Co., Ltd. (14)
ET-Cyvil 24SC — Abamectin 3% + Spirotetramat 21%Rid up 35WG — Acetamiprid 25% + Imidacloprid 10%ET-Mecar 35SC — Indoxacarb 15% + Methoxyfenozide 20%ET-Phizin 25EC — Profenofos 5% + Phoxim 20%Etong-nhện 340SC — Spirodiclofen (min 98%)Tebaz 400SC — Azoxystrobin 200 g/l + Tebuconazole 200 g/lET-Hebal 5SL — BerberineET-Pronam 45SC — Fluazinam 30% + Iprodione 15%ET-Funpro 20SL — Fungous ProteoglycansET-Oligo 30SL — OligosaccharinsEtoweed 200SL — Glufosinate ammonium (min 95%)ET-Polorim 300EC — Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/lFuture 50EC — Quizalofop-P-Ethyl (min 98%)ET Newpac 250SC — Oligoglucan