← Về trang chủ
Trang chủ / Tra cứu / Newprojet 210EC

Newprojet 210EC

Phân nhóm
Thuốc trừ sâu
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
Cây trồngĐối tượng phòng trừ
đậu tươngnhện đỏ
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Abamectin 10g/l + Profenofos 50g/l + Pyridaben 150g/l" (1)
Fidasuper 210EC — Abamectin 10g/l + Profenofos 50g/l + Pyridaben 150g/l
🏢 Sản phẩm khác của Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung (101)
Melia 3.6EC — Abamectin (min 90%)Glan 130EC — Abamectin 10g/l + Chlorfenapyr 100g/l + Lambda-cyhalothrin 20g/lDivasusa 21EC, 126WG — Abamectin 18g/l (1g/kg) + Emamectin benzoate 3g/l (125g/kg)Bavella 99.9EC — Abamectin 30g/l + Lambda- cyhalothrin 50g/l + Phoxim 19.9g/lKakasuper 85EC, 120EW, 421WP, 41ME, 266SC — Abamectin 30g/l (20g/l), (20g/kg), (10g/l), (1g/l) + Lambda-cyhalothrin 50g/l (50g/l), (1g/kg), (30g/l), (110g/l) + Thiamethoxam 5g/l (50g/l), (400g/kg), (1g/l), (155g/l)Chavez 230EC, 600WP — Acetamiprid 10g/l (300g/kg) + Buprofezin 20g/l (200g/kg) + Fenobucarb 200g/l (100g/kg)Chesone 300WP, 370EC — Acetamiprid 100 g/kg (50g/l) + Buprofezin 150g/kg (20g/l) + Isoprocarb 50g/kg (300g/l)Kasakiusa 95EC, 130EW — Alpha-cypermethrin 50g/l (100 g/l) + Phoxim 45g/l (30 g/l)Kozomi 0.15EC — Azadirachtin (min 15%)Vbtusa (16000 IU/mg) WP — Bacillus thuringiensis var.kurstakiCaranygold 120EC — Beta-cypermethrin 50g/l + Emamectin benzoate 10g/l + Lufenuron 60g/lAkulagold 260EW, 275SC, 420WP, 570EC — Beta-cypermethrin 10g/l, (15g/l), (20g/kg) (20g/l) + Profenofos 200 g/l (100g/l), (300g/kg) (500g/l) + Thiamethoxam 50 g/l (160g/l), (100g/kg) (50g/l)VT-rin 25EC — Bifenthrin (min 97%)Sinevagold 81EW, 455EC, 500WP — Buprofezin 20g/l (54.5g/l), (90g/kg) + Dinotefuran 0.5g/l (0.5 g/l), (10g/kg) + Isoprocarb 60.5g/l (400g/l), (400g/kg)Helloone 140WP, 370SC, 550EC — Buprofezin 120g/kg, (10g/l), (20g/l) + Fenobucarb 10g/kg (10g/l), (500g/l) + Thiamethoxam 10g/kg (350g/l), (1g/l), (30g/l)
Xem tất cả 101 sản phẩm →