← Về trang chủ
Trang chủ / Tra cứu / Công ty

Sản phẩm của Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung

102 sản phẩm thuốc BVTV do Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung đăng ký, được phép sử dụng tại Việt Nam.

Thuốc trừ sâu
Melia 3.6EC
🧪 Abamectin (min 90%)  ·  🏢 Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ sâu
Glan 130EC
🧪 Abamectin 10g/l + Chlorfenapyr 100g/l + Lambda-cyhalothrin 20g/l  ·  🏢 Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ sâu
Divasusa 21EC, 126WG
🧪 Abamectin 18g/l (1g/kg) + Emamectin benzoate 3g/l (125g/kg)  ·  🏢 Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ sâu
Bavella 99.9EC
🧪 Abamectin 30g/l + Lambda- cyhalothrin 50g/l + Phoxim 19.9g/l  ·  🏢 Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ sâu
Kakasuper 85EC, 120EW, 421WP, 41ME, 266SC
🧪 Abamectin 30g/l (20g/l), (20g/kg), (10g/l), (1g/l) + Lambda-cyhalothrin 50g/l (50g/l), (1g/kg), (30g/l), (110g/l) + Thiamethoxam 5g/l (50g/l), (400g/kg), (1g/l), (155g/l)  ·  🏢 Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ sâu
Newprojet 210EC
🧪 Abamectin 10g/l + Profenofos 50g/l + Pyridaben 150g/l  ·  🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ sâu
Chavez 230EC, 600WP
🧪 Acetamiprid 10g/l (300g/kg) + Buprofezin 20g/l (200g/kg) + Fenobucarb 200g/l (100g/kg)  ·  🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ sâu
Chesone 300WP, 370EC
🧪 Acetamiprid 100 g/kg (50g/l) + Buprofezin 150g/kg (20g/l) + Isoprocarb 50g/kg (300g/l)  ·  🏢 Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ sâu
Kasakiusa 95EC, 130EW
🧪 Alpha-cypermethrin 50g/l (100 g/l) + Phoxim 45g/l (30 g/l)  ·  🏢 Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ sâu
Kozomi 0.15EC
🧪 Azadirachtin (min 15%)  ·  🏢 Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ sâu
Vbtusa (16000 IU/mg) WP
🧪 Bacillus thuringiensis var.kurstaki  ·  🏢 Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ sâu
Caranygold 120EC
🧪 Beta-cypermethrin 50g/l + Emamectin benzoate 10g/l + Lufenuron 60g/l  ·  🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ sâu
Akulagold 260EW, 275SC, 420WP, 570EC
🧪 Beta-cypermethrin 10g/l, (15g/l), (20g/kg) (20g/l) + Profenofos 200 g/l (100g/l), (300g/kg) (500g/l) + Thiamethoxam 50 g/l (160g/l), (100g/kg) (50g/l)  ·  🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ sâu
VT-rin 25EC
🧪 Bifenthrin (min 97%)  ·  🏢 Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ sâu
Sinevagold 81EW, 455EC, 500WP
🧪 Buprofezin 20g/l (54.5g/l), (90g/kg) + Dinotefuran 0.5g/l (0.5 g/l), (10g/kg) + Isoprocarb 60.5g/l (400g/l), (400g/kg)  ·  🏢 Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ sâu
Helloone 140WP, 370SC, 550EC
🧪 Buprofezin 120g/kg, (10g/l), (20g/l) + Fenobucarb 10g/kg (10g/l), (500g/l) + Thiamethoxam 10g/kg (350g/l), (1g/l), (30g/l)  ·  🏢 Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ sâu
Topogold 450WP
🧪 Buprofezin 20g/kg + Imidacloprid 20g/kg + Isoprocarb 410g/kg  ·  🏢 Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ sâu
Actaone 246WP, 350WG
🧪 Buprofezin 190g/kg (150g/kg) + Imidacloprid 18g/kg (150g/kg) + Thiosultap-sodium 38g/kg (50g/kg)  ·  🏢 Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ sâu
Chesgold 170WP, 550WG
🧪 Buprofezin 150g/kg, (50g/kg) + Pymetrozine 20g/kg, (500g/kg)  ·  🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ sâu
Superjet 25EC, 110SC
🧪 Chlorfenapyr (min 94%)  ·  🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ sâu
Anstingold 120SC
🧪 Chlorfenapyr 100g/l + Cypermethrin 20g/l  ·  🏢 Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ sâu
Berry 110EC
🧪 Chlorfenapyr 10g/l + Chlorfluazuron 100g/l  ·  🏢 Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ sâu
Pylagold 170SC
🧪 Chlorfenapyr 10g/l + Indoxacarb 160g/l  ·  🏢 Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ sâu
Toposa 55EC
🧪 Chlorfenapyr 25g/l + Lambda-cyhalothrin 30g/l  ·  🏢 Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ sâu
Picana 450EC
🧪 Chlorfenapyr 30g/l + Lambda-cyhalothrin 20g/l + Profenofos 400g/l  ·  🏢 Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ sâu
Dadygold 50EC
🧪 Chlorfenapyr 25g/l + Lufenuron 25g/l  ·  🏢 Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ sâu
Pylat 150EC
🧪 Chlorfenapyr 100g/l + Phoxim 50g/l  ·  🏢 Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ sâu
Palcon 200EC
🧪 Chlorfenapyr 150g/l + Profenofos 50g/l  ·  🏢 Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ sâu
Messigold 450EC
🧪 Chlorfluazuron 50g/l + Pemethrin 100g/l + Profenofos 300g/l  ·  🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ sâu
Bakari 86EW, 275SC, 430WP, 512EC
🧪 Chlorfluazuron 5g/l (10g/l), (220g/kg), (1g/l) + Profenofos 71g/l (1g/l), (10g/kg), (510g/l) + Thiamethoxam 10g/l (264g/l), (200g/kg), (1g/l)  ·  🏢 Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ sâu
Santaone 200WP
🧪 Dinotefuran (min 89%)  ·  🏢 Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ sâu
Newmectin 2.0EC, 5WP, 41ME, 126WG
🧪 Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%) (min 70%)  ·  🏢 Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ sâu
Redconfi 21WP, 30EC, 61WG
🧪 Emamectin benzoate 20g/kg (29g/l), (60.9g/kg) + Matrine 1g/kg (1g/l), (0.1g/kg)  ·  🏢 Công ty CP Thuôc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ sâu
Miretox 10EC, 250WP, 700WG
🧪 Imidacloprid (min 96%)  ·  🏢 Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ sâu
Actagold 120WP, 200EC
🧪 Imidacloprid 100g/kg (50g/l) + Pirimicarb 20g/kg (150g/l)  ·  🏢 Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ sâu
Boxing 405EC, 99.99EW
🧪 Lambda-cyhalothrin 2g/l (50g/l) + Phoxim 283g/l (19.99g/l) + Profenofos 120g/l (30g/l)  ·  🏢 Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ sâu
Arafat 66.66EW, 120WP, 270SC
🧪 Lambda-cyhalothrin 20g/l (10g/kg) (110g/l) + Thiacloprid 36.66g/l (100g/kg) (10g/l) + Thiamethoxam 10g/l (10g/kg), (150g/l)  ·  🏢 Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ sâu
Ajisuper 0.5SL, 1EC
🧪 Matrine (dịch chiết từ cây khổ sâm) (min 98%)  ·  🏢 Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ sâu
Ducellone 350EC
🧪 Profenofos 50g/l + Propargite 150g/l + Pyridaben 150g/l  ·  🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ sâu
Muteki 200EC
🧪 Propargite 150g/l + Pyridaben 50g/l  ·  🏢 Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ sâu
Quintox 25EC
🧪 Quinalphos (min 70%)  ·  🏢 Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ sâu
Vietdan 3.6GR, 29SL, 95WP
🧪 Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (Monosultap) (min 95%)  ·  🏢 Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ bệnh
Audione 210WP, 250WG, 325SC
🧪 Azoxystrobin 10g/kg, (50g/kg), (200g/l) + Difenoconazole 200g/kg, (200g/kg), (125g/l)  ·  🏢 Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ bệnh
Titanicone 327SC, 760WP
🧪 Azoxystrobin 20.1g/l (50g/kg) + Difenoconazole 12.6g/l (150g/kg) + Sulfur 294.3g/l (560g/kg)  ·  🏢 Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ bệnh
Anforli 70SC, 765WG
🧪 Azoxystrobin 10g/l (200g/kg) + Hexaconazole 60g/l (565g/kg)  ·  🏢 Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ bệnh
Amisupertop 271EW, 340SC, 500WP, 760WG
🧪 Azoxystrobin 1g/l (130g/l), (100g/kg) (200g/kg) + Propineb 10g/l (10g/l), (300g/kg) (10g/kg) + Tebuconazole 260g/l (200g/l), (100g/kg) (550g/kg)  ·  🏢 Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ bệnh
Topnati 281EW, 330SC, 760WP
🧪 Azoxystrobin 1g/l (260g/l), (50g/kg) + Sulfur 20g/l (10g/l), (460g/kg) + Tebuconazole 260g/l (60g/l), (250g/kg)  ·  🏢 Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ bệnh
Natigold 320SC, 450WG
🧪 Azoxystrobin 260g/l (100g/kg) + Tebuconazole 60g/l (350g/kg)  ·  🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ bệnh
Hope 20SL, 27WP
🧪 Chitosan 10g/l (10g/kg)+ Ningnanmycin 10g/l (17g/kg)  ·  🏢 Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ bệnh
Daone 25WP
🧪 Chitosan 20g/kg + Nucleotide 5g/kg  ·  🏢 Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ bệnh
Starone 20WP
🧪 Chitosan 19g/kg + Polyoxin 1g/kg  ·  🏢 Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ bệnh
VT-Copper 77WP
🧪 Copper Hydroxide (min Cu 57.3%)  ·  🏢 Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ bệnh
Romio 300WP
🧪 Copper Oxychloride (min Cu 55%)  ·  🏢 Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ bệnh
Newsuper 260WG, 330EC
🧪 Cyproconazole 10g/kg (80g/l) + Propiconazole 250g/kg (250g/l)  ·  🏢 Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ bệnh
Supergold 266ME, 300WP, 425SC
🧪 Difenoconazole 265.5g/l (30g/kg), (25g/l) + Tricyclazole 0.5g/l (270g/kg), (400g/l)  ·  🏢 Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ bệnh
Vtsuzan 500WP
🧪 Dimethomorph (min 98%)  ·  🏢 Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ bệnh
Vilover 55SC
🧪 Hexaconazole (min 85%)  ·  🏢 Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ bệnh
Nevis 65SC
🧪 Hexaconazole 55 g/l + Prochloraz 10 g/l  ·  🏢 Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ bệnh
Grandgold 80SC, 510WP
🧪 Hexaconazole 50g/l (10g/kg) + Sulfur 20g/l (450g/kg) + Tricyclazole 10g/l (50g/kg)  ·  🏢 Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ bệnh
Ferssy 66SC
🧪 Hexaconazole 56g/l + Tebuconazole 10g/l  ·  🏢 Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ bệnh
Leener 66SC
🧪 Hexaconazole 56 g/l + Tricyclazole 10 g/l  ·  🏢 Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ bệnh
Rollone 500SC, 550WP
🧪 Iprodione 200g/l (50g/kg) + Sulfur 300g/l (500g/kg)  ·  🏢 Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ bệnh
Eifelgold 415SC, 215WP
🧪 Isoprothiolane 10.5g/l (10g/kg) + Propineb 4.5g/l (150g/kg) + Tricyclazole 400g/l (55g/kg)  ·  🏢 Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ bệnh
Ricegold 421SC, 425EC, 820WP
🧪 Isoprothiolane 0.5g/l (405g/l) (10g/kg) + Sulfur 20g/l (19.5g/l) (55g/kg) + Tricyclazole 400.5g/l (0.5g/l) (755g/kg)  ·  🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ bệnh
Kminstar 20SL, 60WP
🧪 Kasugamycin (min 70%)  ·  🏢 Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ bệnh
Sunner 40WP
🧪 Kasugamycin 2g/kg + Streptomycin 38g/kg  ·  🏢 Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ bệnh
VT Manco 80WP
🧪 Mancozeb (min 85%)  ·  🏢 Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ bệnh
Romexusa 2SL, 20WP
🧪 Ningnanmycin (min 20%)  ·  🏢 Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ bệnh
Polysuper 27SL, 32WP
🧪 Ningnanmycin 17g/l, (10g/kg) + Polyoxin B 10g/l, (22g/kg)  ·  🏢 Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ bệnh
Sunshi 21WP
🧪 Ningnanmycin 5g/kg + Polyoxin B 11g/kg + Streptomycin sulfate 5g/kg  ·  🏢 Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ bệnh
Ellestar 3SL, 20WP, 30SC
🧪 Polyoxin B  ·  🏢 Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ bệnh
Forlione 265EW, 310EC, 715WP, 750WG
🧪 Prochloraz 255g/l, (309.9g/l), (10g/kg), 250g/kg + Propineb 10g/l, (0.1g/l), (705g/kg), 500g/kg  ·  🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ bệnh
Tilrice 410EC
🧪 Prochloraz 250g/l + Tebuconazole 160g/l  ·  🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ bệnh
Rexcide 430SC, 515WP
🧪 Prochloraz 400g/l (10g/kg) + Sulfur 20g/l (450g/kg), (300g/kg) + Tricyclazole 10g/l (55g/kg)  ·  🏢 Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ bệnh
Natitop 280EW, 420SC, 800WP
🧪 Propineb 10g/l (10g/l), (30g/kg) + Tebuconazole 260g/l (10g/l), (10g/kg) + Tricyclazole 10g/l (400g/l), (760g/kg)  ·  🏢 Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ bệnh
Supervery 50WP
🧪 Streptomycin sulfate  ·  🏢 Công ty CP Thuôc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ bệnh
Vieteam 42SC, 77WG, 82WP
🧪 Sulfur 2% (2%), (7%) + Tricyclazole 40% (75%), (75%)  ·  🏢 Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ bệnh
Goldone 420SC, 760WG, 75WP
🧪 Tricyclazole (min 95%)  ·  🏢 Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ cỏ
Slimgold 510SC, 810WP
🧪 Ametryn (min 96%)  ·  🏢 Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ cỏ
Nicosuper 480WP
🧪 Atrazine 445g/kg + Nicosulfuron 35g/kg  ·  🏢 Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ cỏ
Topsuper 407WP
🧪 Bensulfuron-methyl 63g/kg + Cyhalofop Butyl 1g/kg + Quinclorac 343g/kg  ·  🏢 Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ cỏ
Nonider 10SC, 130WP
🧪 Bispyribac-sodium (min 93%)  ·  🏢 Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ cỏ
B.L.Tachlor 27 WP, 60 EC
🧪 Butachlor (min 93%)  ·  🏢 Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ cỏ
B.L.Tachlor 27 WP
🧪 Butachlor 27% + Chất an toàn Fenclorim 0.2% (10%)  ·  🏢 Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ cỏ
Beeco 345EC
🧪 Butachlor 30g/l + Cyhalofop butyl 315g/l  ·  🏢 Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ cỏ
Sofigold 320EC
🧪 Butachlor 20g/l + Pretilachlor 300g/l + Chất an toàn Fenclorim 100g/l Butachlor 270g/kg + Pretilachlor 1g/kg  ·  🏢 Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ cỏ
Sofigold 271WP
🧪 Butachlor 20g/l + Pretilachlor 300g/l + Chất an toàn Fenclorim 100g/l Butachlor 270g/kg + Pretilachlor 1g/kg  ·  🏢 Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ cỏ
Tecogold 272WP, 508SC, 601EC
🧪 Butachlor 270g/kg (1g/l), (241g/l) + Pretilachlor 1g/kg (1g/l), (10g/l) + Propanil 1g/kg (506g/l), (350g/l)  ·  🏢 Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ cỏ
Topbuta 600EC
🧪 Butachlor 250g/l + Propanil 350g/l  ·  🏢 Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ cỏ
Topcyha 110EC
🧪 Cyhalofop-butyl (min 97%)  ·  🏢 Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ cỏ
Diup 200SL
🧪 Diquat (min 95%)  ·  🏢 Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ cỏ
VT One 150SC
🧪 Mesotrione (min 97%)  ·  🏢 Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ cỏ
Robin 310EC
🧪 Pretilachlor 310g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l  ·  🏢 Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ cỏ
Surio 10WP
🧪 Pyrazosulfuron-ethyl (min 97%)  ·  🏢 Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ cỏ
Vua cỏ 50EC
🧪 Quizalofop-P-Ethyl (min 98%)  ·  🏢 Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ cỏ
VT Rallin 480EC
🧪 Trifluralin (min 94%) uốc trừ chuột:  ·  🏢 Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc điều hoà sinh trưởng
Brasino 0.1SL
🧪 24-Epibrassinolide (min 90%)  ·  🏢 Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc điều hoà sinh trưởng
VT Rubber 400SL
🧪 Ethephon (min 91%)  ·  🏢 Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc điều hoà sinh trưởng
Sunsuper 0.5SL
🧪 Nucleotide (Adenylic acid, guanylic acid, cytidylic acid, Uridylic acid)  ·  🏢 Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc điều hoà sinh trưởng
Subaygold 3.8GR, 4.5SL
🧪 Nucleotide 0.4 g/kg (0.5g/l) + Humic acid 3.4 g/kg (4g/l)  ·  🏢 Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc điều hoà sinh trưởng
Pacsai 25SC
🧪 Oligoglucan  ·  🏢 Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ ốc
Superdan 6GR
🧪 Metaldehyde 4.5% + Carbaryl 1.5%  ·  🏢 Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung