Uni-aceta 20SP
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| điều | rầy nâu/ lúa, bọ trĩ |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất Acetamiprid: đọc bài phân tích trên nongnghieplamdong.com →
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Acetamiprid" (27)
Acerhone 300EC, 300WP — Acetamiprid (min 97%)Actatoc 200WP, 200EC — Acetamiprid (min 97%)Advice 3EC — Acetamiprid (min 97%)Afeno 30WP — Acetamiprid (min 97%)Amender 200SP — Acetamiprid (min 97%)Amsipilan 20SP — Acetamiprid (min 97%)Ascend 200SP — Acetamiprid (min 97%)Cayman 25WP — Acetamiprid (min 97%)Daiwance 200SP — Acetamiprid (min 97%)Dominic 20SL, 40WG — Acetamiprid (min 97%)Domosphi 10SP, 20EC — Acetamiprid (min 97%)Google 30WP — Acetamiprid (min 97%)Hotray 200SL — Acetamiprid (min 97%)Melycit 20SP — Acetamiprid (min 97%)Mopride 20 WP — Acetamiprid (min 97%)
Xem tất cả 27 sản phẩm →🏢 Sản phẩm khác của Công ty TNHH World Vision (VN) (39)
Phesoltin 5.5EC — Abamectin (min 90%)Uni-dualpack 5EC — Abamectin 3% + Emamectin benzoate 2%Uni-acetafezin 25WP — Acetamiprid 10% (100g/kg) + Buprofezin 15% (150g/kg)Uni-prozin 25WP — Buprofezin (min 98%)Uni-prozindor 30WP — Buprofezin 10% + Imidacloprid 20%Kapap 500SP — Cartap (min 97%)Thiết Giáp 8.9SL — Cyromazine (min 95%)Deltaguard 2.5 EC — Deltamethrin (min 98%)Giefen 500SC — Diafenthiuron (min 97%)Phesoldest 50SG — Dinotefuran (min 89%)Phesolbenzoate 3.8EC — Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%) (min 70%)Uni-tegula 24.7SC — Lambda-cyhalothrin 106g/l (10.6%) + Thiamethoxam 141g/l (14.1%)Polafen 11EC — Pyriproxyfen (min 95%)Phesolstamp 240SC — Spirodiclofen (min 98%)Hiache 23SC — Azoxystrobin (min 93%)
Xem tất cả 39 sản phẩm →