← Về trang chủ
Trang chủ / Tra cứu / Samimi 30.5 SC, 20WP, 17.8SL

Samimi 30.5 SC, 20WP, 17.8SL

Phân nhóm
Thuốc trừ sâu
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
Cây trồngĐối tượng phòng trừ
míarệp sáp bột hồng/sắn 17.8SL: rệp bông xơ 30.5SC,20WP
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Imidacloprid" (71)
Acmayharay 100WP — Imidacloprid (min 96%)Actador 100WP — Imidacloprid (min 96%)Actaprid 20SL — Imidacloprid (min 96%)Admitox 050EC, 100SL, 100WP, 600SC, 750WG — Imidacloprid (min 96%)AD-Overview 25WP — Imidacloprid (min 96%)Aicmidae 100WP — Imidacloprid (min 96%)Akindia 17.8 SL — Imidacloprid (min 96%)Amico 10EC, 200WP — Imidacloprid (min 96%)Amida 100WP, 700WG — Imidacloprid (min 96%)Anvado 100SL, 100WP, 200SC, 700WG — Imidacloprid (min 96%)Armada 50EC, 100SL, 700WG — Imidacloprid (min 96%)Asimo 10WP — Imidacloprid (min 96%)Biffiny 10 WP, 400SC, 600FS — Imidacloprid (min 96%)Canon 100SL — Imidacloprid (min 96%)Confidor 200SL, 200 OD, 700WG — Imidacloprid (min 96%)
Xem tất cả 71 sản phẩm →
🏢 Sản phẩm khác của Công ty CP Hóa chất SAM (12)
Speedter 10EC, 10SC — Alpha-cypermethrin (min 90%)Samtako 20SC — Chlorantraniliprole 16% + Indoxacarb 4%Hepler 1.9EC — Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%) (min 70%)Eto-Xtra 110SC — Etoxazole (min 95%)Laska 10GR, 30CS — Fosthiazate (min 93%)Pistol 2.5SC — Spinosad (min 85%)Carolin 25SC — Azoxystrobin 12.5% + Tebuconazole 12.5%Til Pro 50EW — Difenoconazole 25% + Propiconazole 25%Hexausa 10SC — Hexaconazole (min 85%)Finish 700WP — Propineb (min 80%)Mezin-xtra 55SC — Atrazine 50% (500g/l) + Mesotrione 5% (50g/l)Doziquat 25SL — Diquat (min 95%)