Mezin-xtra 55SC
Phân nhóm
Thuốc trừ cỏ
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| ngô | cỏ |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất Atrazine 50% + Mesotrione 5%: đọc bài phân tích trên nongnghieplamdong.com →
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Atrazine 50% + Mesotrione 5%" (5)
Hetloco 550SC — Atrazine 50% (500g/l) + Mesotrione 5% (50g/l)Halanmizin 55SC — Atrazine 50% (500g/l) + Mesotrione 5% (50g/l)Logichu 55SC — Atrazine 50% (500g/l) + Mesotrione 5% (50g/l)Metrazin 550SC — Atrazine 50% (500g/l) + Mesotrione 5% (50g/l)Obisu 55SC — Atrazine 50% (500g/l) + Mesotrione 5% (50g/l)
🏢 Sản phẩm khác của Công ty CP Hóa chất SAM (12)
Speedter 10EC, 10SC — Alpha-cypermethrin (min 90%)Samtako 20SC — Chlorantraniliprole 16% + Indoxacarb 4%Hepler 1.9EC — Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%) (min 70%)Eto-Xtra 110SC — Etoxazole (min 95%)Laska 10GR, 30CS — Fosthiazate (min 93%)Samimi 30.5 SC, 20WP, 17.8SL — Imidacloprid (min 96%)Pistol 2.5SC — Spinosad (min 85%)Carolin 25SC — Azoxystrobin 12.5% + Tebuconazole 12.5%Til Pro 50EW — Difenoconazole 25% + Propiconazole 25%Hexausa 10SC — Hexaconazole (min 85%)Finish 700WP — Propineb (min 80%)Doziquat 25SL — Diquat (min 95%)