Sakin-zai 800WG
Phân nhóm
Thuốc trừ bệnh
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| cam | chảy gôm |
| mắc ca | xì mủ |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất Fosetyl-aluminium: đọc bài phân tích trên nongnghieplamdong.com →
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Fosetyl-aluminium" (15)
Acaete 80WP — Fosetyl-aluminium (min 95%)Agofast 80 WP — Fosetyl-aluminium (min 95%)Aliette 80 WP, 800 WG — Fosetyl-aluminium (min 95%)Alle 800WG — Fosetyl-aluminium (min 95%)Alimet 80WP, 80WG, 90SP — Fosetyl-aluminium (min 95%)Alonil 80WP, 800WG — Fosetyl-aluminium (min 95%)Alpine 80 WP, 80WG — Fosetyl-aluminium (min 95%)Aluminy 800WG — Fosetyl-aluminium (min 95%)ANLIEN-annong 400SC, 800WP, 800WG — Fosetyl-aluminium (min 95%)Dafostyl 80WP — Fosetyl-aluminium (min 95%)Dibajet 80WP — Fosetyl-aluminium (min 95%)Forliet 80WP — Fosetyl-aluminium (min 95%)Juliet 80 WP — Fosetyl-aluminium (min 95%)New Zia 800WP — Fosetyl-aluminium (min 95%)Vialphos 80 SP — Fosetyl-aluminium (min 95%)
🏢 Sản phẩm khác của Công ty CP Nông dược Việt Nam (38)
Vetsemex 40EC, 135WG — Abamectin 37g/l (108g/kg) + Imidacloprid 3g/l (27g/kg)Karatimec 54EC, 90WG — Abamectin 9g/l (18g/kg) + Lambda-cyhalothrin 45g/l (72g/kg)Sachray 200WP — Acetamiprid 70g/kg + Imidacloprid 130g/kgGoldra 250WG — Acetamiprid 10 g/kg + Thiamethoxam 240g/kgAplougent 450SC, 500WP — Buprofezin 449g/l (50g/kg) + Thiosultap-sodium (Nereistoxin) 1g/l (450g/kg)Alopy 240SC — Chlorfenapyr (min 94%)Yoshito 200WP — Dinotefuran (min 89%)Carbatoc 50EC — Emamectin benzoate 25g/l + Lambda-cyhalothrin 25g/lDaisuke 250EC — Emamectin benzoate 10g/l + Quinalphos 240g/lUrefos 10GR — Fosthiazate (min 93%)Tomuki 50EC — Hexythiazox (min 94%)Thanasat 10WP — Imidacloprid (min 96%)Yasaki 270SC — Imidacloprid 200g/l + Indoxacarb 70g/lAphophis 5EC — Matrine (dịch chiết từ cây khổ sâm) (min 98%)Nakamura 252 EC — Matrine 2g/l + Quinalphos 250g/l
Xem tất cả 38 sản phẩm →