Alimet 80WP, 80WG, 90SP
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| điều, khoai tây, xoài | sương mai 80WP |
| hồ tiêu | chết nhanh |
| sầu riêng, cam | xì mủ |
| nho, dưa hấu | mốc sương |
| dứa | thối nõn |
| nho, dưa hấu | chết cây con/ thuốc lá 80WG: mốc sương/ nho, xì mủ/sầu riêng, thối nõn/dứa, chết cây con/thuốc lá, chết nhanh/ hồ tiêu, chết cây con/dưa hấu 90SP: mốc sương |
| hồ tiêu | chết nhanh |
| sầu riêng | xì mủ |
| thuốc lá | đốm lá |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất Fosetyl-aluminium: đọc bài phân tích trên nongnghieplamdong.com →
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Fosetyl-aluminium" (15)
Acaete 80WP — Fosetyl-aluminium (min 95%)Agofast 80 WP — Fosetyl-aluminium (min 95%)Aliette 80 WP, 800 WG — Fosetyl-aluminium (min 95%)Alle 800WG — Fosetyl-aluminium (min 95%)Alonil 80WP, 800WG — Fosetyl-aluminium (min 95%)Alpine 80 WP, 80WG — Fosetyl-aluminium (min 95%)Aluminy 800WG — Fosetyl-aluminium (min 95%)ANLIEN-annong 400SC, 800WP, 800WG — Fosetyl-aluminium (min 95%)Dafostyl 80WP — Fosetyl-aluminium (min 95%)Dibajet 80WP — Fosetyl-aluminium (min 95%)Forliet 80WP — Fosetyl-aluminium (min 95%)Juliet 80 WP — Fosetyl-aluminium (min 95%)New Zia 800WP — Fosetyl-aluminium (min 95%)Sakin-zai 800WG — Fosetyl-aluminium (min 95%)Vialphos 80 SP — Fosetyl-aluminium (min 95%)
🏢 Sản phẩm khác của Công ty CP Kiên Nam (26)
Flotin 700WP — Azocyclotin 600g/kg + Flonicamid 100g/kgKil Spider 450SC — Bifenazate 300g/l + Spirodiclofen 150g/lLiberal 250SC — Chlorfenapyr 200g/l + Lufenuron 50 g/lLufentin 60EC — Emamectin benzoate 20g/l + Lufenuron 40g/lProfen 200EC — Hexythiazox 40g/l + Pyridaben 160g/lZumon Super 250SC — Lufenuron 50g/l + Metaflumizone 200 g/lMeroca 200SC — Tebufenozide (min 98%)Hottawa 250SC — Azoxystrobin 200 g/l + Kasugamycin 50 g/lThacynil 750WP — Chlorothalonil 60% (600g/kg) + Cymoxanil 15% (150g/kg)Cyfarost 100SC — Cyazofamid (min 93.5%)Kinazole 330EC — Cyproconazole 80g/l + Propiconazole 250g/lDimetop 480WP — Dimethomorph 380g/kg (38%) + Pyraclostrobin 100g/kg (10%)Topzol 250SC — Diniconazole (min 94%)Fen Super 250SC — Fenoxanil 200 g/l + Hexaconazole 50 g/lFeno One 500EC — Fenoxanil 100g/l + Isoprothiolane 400g/l
Xem tất cả 26 sản phẩm →