Sucsad 25SC
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| hành | sâu xanh da láng |
| cải bắp | sâu tơ |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất Spinosad: đọc bài phân tích trên nongnghieplamdong.com →
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Spinosad" (17)
ADU-Saka 20WG — Spinosad (min 85%)Akasa 25SC, 250WP — Spinosad (min 85%)Automex 100EC, 250SC, 250WP — Spinosad (min 85%)Bioarrow 100SC — Spinosad (min 85%)BP.Green 25SC — Spinosad (min 85%)Daiwansin 25SC — Spinosad (min 85%)Efphê 25EC, 250WP — Spinosad (min 85%)Pistol 2.5SC — Spinosad (min 85%)Qiluspin 10SC — Spinosad (min 85%)RBC-Spino 100SC — Spinosad (min 85%)Spicess 28SC — Spinosad (min 85%)Spincer 480SC — Spinosad (min 85%)Spinki 25SC — Spinosad (min 85%)Success 25SC — Spinosad (min 85%)Suhamcon 25SC, 25WP — Spinosad (min 85%)
Xem tất cả 17 sản phẩm →🏢 Sản phẩm khác của Công ty TNHH Nam Bắc (39)
Agromectin 1.8 EC, 5.0WG — Abamectin (min 90%)Coxbus 11GR — Abamectin 1% + Fosthiazate 10%Feat 25EC — Abamectin 0.2% + Petroleum oil 24.8%Sunmite 25SC — Abamectin 5% + Spirodiclofen 20%Trutat 0.32EC — Azadirachtin (min 15%)NBC Pravthon 1.0GR — Chlorantraniliprole (min 93%)Niliprole 108SC — Chlorantraniliprole 54g/l + Lufenuron 54g/lChinock 24SC — Chlorfenapyr 8% + Indoxacarb 16%NBC-Taboo 280SC — Chlorfenapyr 80g/l + Tebufenozide 200g/lStopmite 500SC — Clofentezine (min 96%)Despak 30SC — Clothianidin 5% + Pymetrozine 25%Chirack 44EC — Cypermethrin 4% + Profenofos 40%Sausto 1EC, 50WG — Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%) (min 70%)Topzaza 9SE — Emamectin benzoate 3% + Indoxacarb 6%Danzo 10.5EC — Emamectin benzoate 0.5% + Tebufenozide 10%
Xem tất cả 39 sản phẩm →