Spincer 480SC
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| dưa hấu | sâu tơ/cải bắp, bọ trĩ |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất Spinosad: đọc bài phân tích trên nongnghieplamdong.com →
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Spinosad" (17)
ADU-Saka 20WG — Spinosad (min 85%)Akasa 25SC, 250WP — Spinosad (min 85%)Automex 100EC, 250SC, 250WP — Spinosad (min 85%)Bioarrow 100SC — Spinosad (min 85%)BP.Green 25SC — Spinosad (min 85%)Daiwansin 25SC — Spinosad (min 85%)Efphê 25EC, 250WP — Spinosad (min 85%)Pistol 2.5SC — Spinosad (min 85%)Qiluspin 10SC — Spinosad (min 85%)RBC-Spino 100SC — Spinosad (min 85%)Spicess 28SC — Spinosad (min 85%)Spinki 25SC — Spinosad (min 85%)Success 25SC — Spinosad (min 85%)Sucsad 25SC — Spinosad (min 85%)Suhamcon 25SC, 25WP — Spinosad (min 85%)
Xem tất cả 17 sản phẩm →🏢 Sản phẩm khác của Công ty CP Hợp Trí Summit (34)
Brightin 4.0EC — Abamectin (min 90%)Carbosan 25EC — Carbosulfan (min 93%)Grandevo WG — Chromobacterium subtsugae strain PRAA4-1TActimax 50WG — Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%) (min 70%)Nilmite 550SC — Fenbutatin oxide (min 95%)Permecide 50 EC — Permethrin (min 92%)Gepa 50WG — Pymetrozine (min 95%)Thiamax 25WG — Thiamethoxam (min 95%)Agrilife 100 SL — Ascorbic acid 2.5% + Citric acid 3.0% + Lactic acid 4.0%Envio 250SC — Azoxystrobin (min 93%)Keviar 325SC — Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/lMajestene 94.46 SL — Burkholderia sp. strain A396Phyton 240SC — Copper sulfate pentahydrate (min 98%)Norshield 58WP, 86.2WG — Cuprous Oxide (min 97%)Eddy 72WP — Cuprous Oxide 60% + Dimethomorph 12%
Xem tất cả 34 sản phẩm →