← Về trang chủ
Trang chủ / Tra cứu / Cylen 500WP

Cylen 500WP

Phân nhóm
Thuốc trừ bệnh
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
Cây trồngĐối tượng phòng trừ
cà chuamốc sương
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Dimethomorph" (16)
ADU-Modrich 80WG — Dimethomorph (min 98%)Carlotta 80WG — Dimethomorph (min 98%)Dimethor 500SC — Dimethomorph (min 98%)Hathomop 50WP — Dimethomorph (min 98%)Insuran 50WG — Dimethomorph (min 98%)Maxsuran 80WG — Dimethomorph (min 98%)Metho fen 50SC — Dimethomorph (min 98%)Mor-AC 800WG — Dimethomorph (min 98%)Morphelmer 500WP — Dimethomorph (min 98%)Morphindiatv 80WG — Dimethomorph (min 98%)Newsuran 500WG — Dimethomorph (min 98%)TD-Lumordie 500WP — Dimethomorph (min 98%)Phytocide 50WP — Dimethomorph (min 98%)Rotamorph 500SC — Dimethomorph (min 98%)Thomor-TAT 100SC — Dimethomorph (min 98%)
Xem tất cả 16 sản phẩm →
🏢 Sản phẩm khác của Công ty TNHH Nông nghiệp Xanh (9)
Phi ưng 4.0 EC — Abamectin (min 90%)Hải cẩu 3.0EC — Abamectin 2% + Emamectin benzoate 1%Nomite-Sạch nhện 180EC — Abamectin 20g/l + Pyridaben 160g/lEfferayplus 275WP — Buprofezin 250g/kg + Imidacloprid 25g/kgAmmeri 150EC — Chlorfluazuron 100g/l + Emamectin benzoate 50g/lMãng xà 1.9 EC — Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%) (min 70%)Miligo 450SC — Azoxystrobin 300g/l + Difenoconazole 150g/lDr.Green 800WP — Chlorothalonil 200g/kg + Propineb 600g/kgKaroke 350WP — Metalaxyl (min 95%)