Dr.Green 800WP
Phân nhóm
Thuốc trừ bệnh
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| dưa hấu | thán thư/ xoài, sươngmai |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất Chlorothalonil 200g/kg + Propineb 600g/kg: đọc bài phân tích trên nongnghieplamdong.com →
🏢 Sản phẩm khác của Công ty TNHH Nông Nghiệp Xanh (9)
Phi ưng 4.0 EC — Abamectin (min 90%)Hải cẩu 3.0EC — Abamectin 2% + Emamectin benzoate 1%Nomite-Sạch nhện 180EC — Abamectin 20g/l + Pyridaben 160g/lEfferayplus 275WP — Buprofezin 250g/kg + Imidacloprid 25g/kgAmmeri 150EC — Chlorfluazuron 100g/l + Emamectin benzoate 50g/lMãng xà 1.9 EC — Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%) (min 70%)Miligo 450SC — Azoxystrobin 300g/l + Difenoconazole 150g/lCylen 500WP — Dimethomorph (min 98%)Karoke 350WP — Metalaxyl (min 95%)