Azaba 0.8EC
Phân nhóm
Thuốc trừ sâu
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| bắp cải | sâu tơ |
| đậu trạch, vải | sâu đục quả |
| cam | nhện đỏ, sâu ăn lá, sâu vẽ bùa |
| thuốc lá | sâu xanh |
| chè | nhện đỏ, rầy xanh |
| lúa | sâu cuốn lá, rầy nâu |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất Abamectin 0.5% + Azadirachtin 0.3%: đọc bài phân tích trên nongnghieplamdong.com →
🏢 Sản phẩm khác của Công ty TNHH Nông Sinh (15)
ABT 2 WP — Abamectin 0.9% + Bacillus thuringiensis var. kurstaki 1.1% (4.5 x 1010 cfu/g)Bitadin WP — Bacillus thuringiensis var. kurstaki 16.000 IU + 8Granulosis virus 10 PIBBafurit 5WG — Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%) (min 70%)Nosivirus No.1 SC — Plutella xylostella granulosis virus (PXGV)Mativex 1.5EW — Pyrethrins (min 20%)Biosun 3EW — Pyrethrins 2.5% + Rotenone 0.5%Nosivirus No2 WG — Spodoptera litura NPVBionite WP — Bacillus subtilisMocabi SL — Chaetomium sp. 1.5 x 106 cfu/ml + Trichoderma sp 41.2 x 10 cfu/mlDitacin 8 SL, 10 WP — Ningnanmycin (min 20%)Palila 9500WP (5 x 10 cfu/g) — Paecilomyces lilacinusFubarin 20WP — Validamycin (Validamycin A) (Jingangmycin) (min 40%)Nosiquat 0.2SL — 1.8-Cineole (min 98%)Ratgone 0.005DR — Bromadiolone (min 97%)Bebahop 40WP — Gibberellic acid (min 90%)