← Về trang chủ
Trang chủ / Tra cứu / Bionite WP

Bionite WP

Phân nhóm
Thuốc trừ bệnh
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
Cây trồngĐối tượng phòng trừ
dưa chuột, bí xanhđốm phấn vàng, phấn trắng
nhosương mai
cà chuamốc sương
vảibiến màu quả
lạchéo vàng, chết cây con
thuốc láđen thân
lúađạo ôn, lem lép hạt
hành tâybệnh còng, chết cây con
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Bacillus subtilis" (8)
Ace Bacis 111WP — Bacillus subtilisBalus 111WP — Bacillus subtilisBiobac WP — Bacillus subtilisBiocare WP — Bacillus subtilisMostika 109 cfu/ml SL — Bacillus subtilisMoti-V 100WP — Bacillus subtilisRebaci 100WP — Bacillus subtilisSubtial 100WP — Bacillus subtilis
🏢 Sản phẩm khác của Công ty TNHH Nông Sinh (15)
Azaba 0.8EC — Abamectin 0.5% + Azadirachtin 0.3%ABT 2 WP — Abamectin 0.9% + Bacillus thuringiensis var. kurstaki 1.1% (4.5 x 1010 cfu/g)Bitadin WP — Bacillus thuringiensis var. kurstaki 16.000 IU + 8Granulosis virus 10 PIBBafurit 5WG — Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%) (min 70%)Nosivirus No.1 SC — Plutella xylostella granulosis virus (PXGV)Mativex 1.5EW — Pyrethrins (min 20%)Biosun 3EW — Pyrethrins 2.5% + Rotenone 0.5%Nosivirus No2 WG — Spodoptera litura NPVMocabi SL — Chaetomium sp. 1.5 x 106 cfu/ml + Trichoderma sp 41.2 x 10 cfu/mlDitacin 8 SL, 10 WP — Ningnanmycin (min 20%)Palila 9500WP (5 x 10 cfu/g) — Paecilomyces lilacinusFubarin 20WP — Validamycin (Validamycin A) (Jingangmycin) (min 40%)Nosiquat 0.2SL — 1.8-Cineole (min 98%)Ratgone 0.005DR — Bromadiolone (min 97%)Bebahop 40WP — Gibberellic acid (min 90%)