Camilo 150SC
Phân nhóm
Thuốc trừ bệnh
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| lúa | lem lép hạt, khô vằn, đốm nâu |
| cao su | nấm hồng, vàng rụng lá, phấn trắng |
| cà phê | rỉ sắt, nấm hồng |
| xoài | thán thư |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất Azoxystrobin 50g/l + Hexaconazole 100g/l: đọc bài phân tích trên nongnghieplamdong.com →
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Azoxystrobin 50g/l + Hexaconazole 100g/l" (3)
Hextop 150SC — Azoxystrobin 50g/l + Hexaconazole 100g/lInavil 150SC — Azoxystrobin 50g/l + Hexaconazole 100g/lOri 150SC — Azoxystrobin 50g/l + Hexaconazole 100g/l
🏢 Sản phẩm khác của Công ty TNHH ADC (38)
Silsau 6.5EC, 10WP — Abamectin (min 90%)Azetin 36EC — Abamectin 10g/l + Azadirachtin 26g/lPenalty 40WP — Acetamiprid 20% + Buprofezin 20%Lobby 25WP — Buprofezin (min 98%)Apta 300WP — Buprofezin 25% + Dinotefuran 5%By 90 40EC — Dimethoate (min 95%)Silsau super 3.5EC, 5WP — Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%) (min 70%)Metino 100EC — Emamectin benzoate 50g/l + Lufenuron 50g/lQuota 10GR — Fosthiazate (min 93%)Thizomi 200EC — Hexythiazox 40g/l + Pyridaben 160g/lKola 600FS, 700WG — Imidacloprid (min 96%)Efphê 25EC, 250WP — Spinosad (min 85%)Nicapi 150SC — Spirotetramat (min 96%)Colt 95 WP, 150 SL — Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (Monosultap) (min 95%)Help 400SC, 400OD — Azoxystrobin 250g/l + Difenoconazole 150g/l
Xem tất cả 38 sản phẩm →