← Về trang chủ
Trang chủ / Tra cứu / Quota 10GR

Quota 10GR

Phân nhóm
Thuốc trừ sâu
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
Cây trồngĐối tượng phòng trừ
cà phê, hồ tiêutuyến trùng
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Fosthiazate" (15)
BN-Fosthi 10GR — Fosthiazate (min 93%)Forzate 20EW — Fosthiazate (min 93%)Foszateha 30CS — Fosthiazate (min 93%)Foster 15GR — Fosthiazate (min 93%)Laska 10GR, 30CS — Fosthiazate (min 93%)Makeno 10GR — Fosthiazate (min 93%)Nemafos 10GR, 30CS — Fosthiazate (min 93%)Nema King 10GR — Fosthiazate (min 93%)Nemathorin 10GR — Fosthiazate (min 93%)Nemazate 15GR — Fosthiazate (min 93%)Sagofort 10GR — Fosthiazate (min 93%)Sakuto 10GR — Fosthiazate (min 93%)Sun Choong En 5GR — Fosthiazate (min 93%)Tukuni 10GR — Fosthiazate (min 93%)Urefos 10GR — Fosthiazate (min 93%)
🏢 Sản phẩm khác của Công ty TNHH ADC (38)
Silsau 6.5EC, 10WP — Abamectin (min 90%)Azetin 36EC — Abamectin 10g/l + Azadirachtin 26g/lPenalty 40WP — Acetamiprid 20% + Buprofezin 20%Lobby 25WP — Buprofezin (min 98%)Apta 300WP — Buprofezin 25% + Dinotefuran 5%By 90 40EC — Dimethoate (min 95%)Silsau super 3.5EC, 5WP — Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%) (min 70%)Metino 100EC — Emamectin benzoate 50g/l + Lufenuron 50g/lThizomi 200EC — Hexythiazox 40g/l + Pyridaben 160g/lKola 600FS, 700WG — Imidacloprid (min 96%)Efphê 25EC, 250WP — Spinosad (min 85%)Nicapi 150SC — Spirotetramat (min 96%)Colt 95 WP, 150 SL — Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (Monosultap) (min 95%)Help 400SC, 400OD — Azoxystrobin 250g/l + Difenoconazole 150g/lCamilo 150SC — Azoxystrobin 50g/l + Hexaconazole 100g/l
Xem tất cả 38 sản phẩm →