← Về trang chủ
Trang chủ / Tra cứu / Gap quat 250SL

Gap quat 250SL

Phân nhóm
Thuốc trừ cỏ
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
Cây trồngĐối tượng phòng trừ
cao sucỏ
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Diquat" (44)
Agro-quat 200SL — Diquat (min 95%)Anti Grass 20SL — Diquat (min 95%)Aquat235 20SL — Diquat (min 95%)Asaquat 200SL — Diquat (min 95%)BP.Grasscide 25SL — Diquat (min 95%)BC-Weedburn 200SL — Diquat (min 95%)Bestquat 20SL — Diquat (min 95%)Brisk 200SL — Diquat (min 95%)Cochay 200SL — Diquat (min 95%)Co-Fast 200SL — Diquat (min 95%)Diamond 200SL — Diquat (min 95%)Difast 200SL — Diquat (min 95%)Dimaxonevb 20SL — Diquat (min 95%)Diqua-Trust 200SL — Diquat (min 95%)Diraquat 200SL — Diquat (min 95%)
Xem tất cả 44 sản phẩm →
🏢 Sản phẩm khác của Công ty TNHH Gap Agro (14)
Birodi 30SC — Bifenazate 15% + Spirodiclofen 15%Tolena 200SC — Chlorfenapyr 100g/l + Tolfenpyrad 100g/lProfendi 240SC — Methoxyfenozide (min 95%)Tiramat 300SC — Spirotetramat 150 g/l + Thiamethoxam 150 g/lSolani 250SC — Azoxystrobin (min 93%)Gap-boss 300SC — Boscalid (min 96%)Erobin 300SC — Ethirimol (min 97%) 200g/l + Trifloxystrobin 100g/lPicolax 30WG — Fluopicolide 10% + Metalaxyl 20%Silan 40EC — Flusilazole (min 92.5%)Kexim 30WP, 50WG — Kresoxim-methyl (min 95%)8 Panda 10 x 10 WP — Paenibacillus polymyzaSenmy 3WP — Zhongshengmycin (min 95%) uốc trừ cỏ:Gib-gap 40SP — Gibberellic acid (min 90%)Gib-47 2% PA — Gibberellic acid (A4, A7)