BP.Grasscide 25SL
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| cà phê | cỏ |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất Diquat: đọc bài phân tích trên nongnghieplamdong.com →
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Diquat" (44)
Agro-quat 200SL — Diquat (min 95%)Anti Grass 20SL — Diquat (min 95%)Aquat235 20SL — Diquat (min 95%)Asaquat 200SL — Diquat (min 95%)BC-Weedburn 200SL — Diquat (min 95%)Bestquat 20SL — Diquat (min 95%)Brisk 200SL — Diquat (min 95%)Cochay 200SL — Diquat (min 95%)Co-Fast 200SL — Diquat (min 95%)Diamond 200SL — Diquat (min 95%)Difast 200SL — Diquat (min 95%)Dimaxonevb 20SL — Diquat (min 95%)Diqua-Trust 200SL — Diquat (min 95%)Diraquat 200SL — Diquat (min 95%)Diup 200SL — Diquat (min 95%)
Xem tất cả 44 sản phẩm →🏢 Sản phẩm khác của Công ty TNHH TM Bình Phương (22)
BP Dy Gan 5.4EC — Abamectin (min 90%)Bpalatox 100EC — Alpha-cypermethrin (min 90%)Ledan 4GR, 95SP — Cartap (min 97%)Biperin 100EC — Cypermethrin (min 90%)BP.Newone 500SC — Diafenthiuron (min 97%)BP. Kombat 57WG — Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%) (min 70%)Inmanda 100WP — Imidacloprid (min 96%)BP. Lupeldon 50EC — Lufenuron (min 96%)BP Ram 500SG — Nitenpyram (min 95%)BP.Green 25SC — Spinosad (min 85%)Sha Chong Jing 95WP — Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (Monosultap) (min 95%)Xiexie 200WP — Bismerthiazol (Sai ku zuo) (min 90%)BP.Hexasuper 50SC — Hexaconazole (min 85%)Byphan 800WP — Mancozeb (min 85%)Bpbyms 200WP — Tricyclazole (min 95%)
Xem tất cả 22 sản phẩm →