← Về trang chủ
Trang chủ / Tra cứu / Shina 18SL

Shina 18SL

Phân nhóm
Thuốc trừ cỏ
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
Cây trồngĐối tượng phòng trừ
cao su, cà phêcỏ
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Glufosinate ammonium" (145)
Ace gluffit 30SL — Glufosinate ammonium (min 95%)AF-Fulsta 200SL — Glufosinate ammonium (min 95%)Andofonat 200SL — Glufosinate ammonium (min 95%)Amegro 150SL — Glufosinate ammonium (min 95%)Amosate 200SL — Glufosinate ammonium (min 95%)Apatit Super 150SL — Glufosinate ammonium (min 95%)Asupergras 200SL — Glufosinate ammonium (min 95%)AT-Sinat 200SL — Glufosinate ammonium (min 95%)Avansta 150 SL — Glufosinate ammonium (min 95%)Bamboo 200SL — Glufosinate ammonium (min 95%)Basta 15SL — Glufosinate ammonium (min 95%)Bastnate 200SL — Glufosinate ammonium (min 95%)Bata Sas 200SL — Glufosinate ammonium (min 95%)Batot 200SL — Glufosinate ammonium (min 95%)BC-Weedkill 200SL — Glufosinate ammonium (min 95%)
Xem tất cả 145 sản phẩm →
🏢 Sản phẩm khác của Công ty CP BMC Vĩnh Phúc (43)
Tosi 30WG — Acetamiprid (min 97%)Buti 43SC — Bifenazate (min 95%)Ohayo 100SC — Chlorfenapyr (min 94%)Matscot 50SP — Cyromazine (min 95%)Kyodo 25SC, 50WP — Diafenthiuron (min 97%)Kajio 1GR, 5EC, 5WG — Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%) (min 70%)Exami 20WG — Flonicamid (min 96%)Lama 50EC — Hexythiazox (min 94%)Em Oil 99EC — Petroleum oilOscare 100WP, 600WG — Pymetrozine (min 95%)Setis 34SC — Spirodiclofen (min 98%)Suparep 22.4SC — Spirotetramat (min 96%)Koto 240SC — Thiacloprid (min 95%)Fujiboss 30SC — Boscalid 20% + Pyraclostrobin 10%Niko 72WP — Cymoxanil 8% (80g/kg) + Mancozeb 64% (640g/kg)
Xem tất cả 43 sản phẩm →