Valigreen 50SL, 100WP
Phân nhóm
Thuốc trừ bệnh
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| lúa, ngô | khô vằn |
| cao su | nấm hồng |
| cà phê | khô cành |
| khoai tây | thối gốc |
| bắp cải, bí xanh, đậu đũa, lạc, cà chua | lở cổ rễ |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất Validamycin: đọc bài phân tích trên nongnghieplamdong.com →
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Validamycin" (43)
Anlicin 5WP, 5SL — Validamycin (Validamycin A) (Jingangmycin) (min 40%)Asiamycin super 100SL — Validamycin (Validamycin A) (Jingangmycin) (min 40%)Avalin 5SL — Validamycin (Validamycin A) (Jingangmycin) (min 40%)Biovacare 5SL — Validamycin (Validamycin A) (Jingangmycin) (min 40%)Damycine 5 WP, 5SL — Validamycin (Validamycin A) (Jingangmycin) (min 40%)Duo Xiao Meisu 3SL, 5WP — Validamycin (Validamycin A) (Jingangmycin) (min 40%)Fubarin 20WP — Validamycin (Validamycin A) (Jingangmycin) (min 40%)Haifangmeisu 5WP, 10WG, 10SL — Validamycin (Validamycin A) (Jingangmycin) (min 40%)Javidacin 5SL, 5WP — Validamycin (Validamycin A) (Jingangmycin) (min 40%)Jinggangmeisu 5SL, 10WP — Validamycin (Validamycin A) (Jingangmycin) (min 40%)Limycin 5SL — Validamycin (Validamycin A) (Jingangmycin) (min 40%)Natistar 51WG, 100SC — Validamycin (Validamycin A) (Jingangmycin) (min 40%)Navalilusa 5SL, 5WP — Validamycin (Validamycin A) (Jingangmycin) (min 40%)Pinkvali 5SL, 50WP — Validamycin (Validamycin A) (Jingangmycin) (min 40%)Qian Jiang Meisu 5WP, 5SL — Validamycin (Validamycin A) (Jingangmycin) (min 40%)
Xem tất cả 43 sản phẩm →🏢 Sản phẩm khác của Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ Cao (26)
Kuraba WP, 3.6EC — Abamectin 0.1% (3.5%) + Bacillus thuringiensis var.kurstaki 1.9% (0.1%)Batas 25EC — Abamectin 1% + Petroleum oil 24%Aizabin WP — Bacillus thuringiensis var.aizawaiRedmite 300SC — Bifenazate 200g/l + Etoxazole 100g/lSuperista 25EC — Buprofezin 6% + Isoprocarb 19%HTPMite 300WP — Chlorbenzuron 20% + Pyridaben 10%Regunta 200WP — Dinotefuran (min 89%)Susupes 1.9EC — Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%) (min 70%)Hapmisu 20EC — Imidacloprid 2% + Pyridaben 18%Hichespro 500WP — Pymetrozine (min 95%)Suhamcon 25SC, 25WP — Spinosad (min 85%)Hametar 250SC — Azoxystrobin (min 93%)Hametar gold 325SC — Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/lCalaeti 800WP — Chlorothalonil 30% + Fosetyl-aluminium 50%Stifano 5.5SL — Cucuminoid 5% + Gingerol 0.5%
Xem tất cả 26 sản phẩm →