← Về trang chủ
Trang chủ / Tra cứu / Aizabin WP

Aizabin WP

Phân nhóm
Thuốc trừ sâu
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
Cây trồngĐối tượng phòng trừ
bắp cảisâu tơ, sâu xanh, sâu đo
lạcsâu khoang, sâu cuốn lá
đậu tươngsâu khoang, sâu đục quả
cà chuasâu xanh, sâu khoang, sâu đo
camsâu cuốn lá
thuốc lásâu xanh, sâu khoang
bông vảisâu xanh, sâu đo
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Bacillus thuringiensis var.aizawai" (4)
Agree 50WP — Bacillus thuringiensis var.aizawaiAztron WG 35000 DMB U — Bacillus thuringiensis var.aizawaiMap-Biti WP 50000 IU/mg — Bacillus thuringiensis var.aizawaiXentari 35WG — Bacillus thuringiensis var.aizawai
🏢 Sản phẩm khác của Công ty TNHH Sản phẩm Công Nghệ Cao (26)
Kuraba WP, 3.6EC — Abamectin 0.1% (3.5%) + Bacillus thuringiensis var.kurstaki 1.9% (0.1%)Batas 25EC — Abamectin 1% + Petroleum oil 24%Redmite 300SC — Bifenazate 200g/l + Etoxazole 100g/lSuperista 25EC — Buprofezin 6% + Isoprocarb 19%HTPMite 300WP — Chlorbenzuron 20% + Pyridaben 10%Regunta 200WP — Dinotefuran (min 89%)Susupes 1.9EC — Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%) (min 70%)Hapmisu 20EC — Imidacloprid 2% + Pyridaben 18%Hichespro 500WP — Pymetrozine (min 95%)Suhamcon 25SC, 25WP — Spinosad (min 85%)Hametar 250SC — Azoxystrobin (min 93%)Hametar gold 325SC — Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/lCalaeti 800WP — Chlorothalonil 30% + Fosetyl-aluminium 50%Stifano 5.5SL — Cucuminoid 5% + Gingerol 0.5%Carozate 72WP — Cymoxanil 8% (80g/kg) + Mancozeb 64% (640g/kg)
Xem tất cả 26 sản phẩm →