← Về trang chủ
Trang chủ / Tra cứu / Nikkei 5EC

Nikkei 5EC

Phân nhóm
Thuốc trừ sâu
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
Cây trồngĐối tượng phòng trừ
cải bắpsâu tơ
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Lufenuron" (16)
BP. Lupeldon 50EC — Lufenuron (min 96%)Canuron 100EC — Lufenuron (min 96%)Cedar 100EC — Lufenuron (min 96%)Lockin 100EC — Lufenuron (min 96%)Lockone 115EC — Lufenuron (min 96%)Lufenmax 50EC — Lufenuron (min 96%)Lufenron 050EC — Lufenuron (min 96%)Lugon 5.5EC — Lufenuron (min 96%)Martadu 100SC — Lufenuron (min 96%)Match 050 EC — Lufenuron (min 96%)Nuronic 50EC — Lufenuron (min 96%)Sukibe 50EC — Lufenuron (min 96%)Tomi 5EC — Lufenuron (min 96%)Tplufenron 100EC — Lufenuron (min 96%)VT-Fenuron 10SC — Lufenuron (min 96%)
Xem tất cả 16 sản phẩm →
🏢 Sản phẩm khác của Công ty CP CN Hoá chất Nhật Bản Kasuta (8)
Nasdaq 50EC, 150WG — Emamectin benzoate 49g/l (148g/l) + Matrine 1g/l (2g/l)Divine 180SC — Indoxacarb 150g/l + Lambda-cyhalothrin 30g/lAugust 350WG — Indoxacarb 345 g/kg + Matrine 5g/kgGadgete 80WG — Nitenpyram 20% (200g/kg) + Pymetrozine 60% (600g/kg)Masherr 25WG, 30SC — Thiamethoxam (min 95%)Parisa 40SL — Kasugamycin 20g/l + Ningnanmycin 20g/lSiftus 500WP — Pyrazosulfuron-ethyl 50g/kg + Quinclorac 450g/kgRifcet 10EC — Quizalofop-P-Ethyl (min 98%)