August 350WG
Phân nhóm
Thuốc trừ sâu
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| lúa | sâu cuốn lá |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất Indoxacarb 345 g/kg + Matrine 5g/kg: đọc bài phân tích trên nongnghieplamdong.com →
🏢 Sản phẩm khác của Công ty CP CN Hoá chất Nhật Bản Kasuta (8)
Nasdaq 50EC, 150WG — Emamectin benzoate 49g/l (148g/l) + Matrine 1g/l (2g/l)Divine 180SC — Indoxacarb 150g/l + Lambda-cyhalothrin 30g/lNikkei 5EC — Lufenuron (min 96%)Gadgete 80WG — Nitenpyram 20% (200g/kg) + Pymetrozine 60% (600g/kg)Masherr 25WG, 30SC — Thiamethoxam (min 95%)Parisa 40SL — Kasugamycin 20g/l + Ningnanmycin 20g/lSiftus 500WP — Pyrazosulfuron-ethyl 50g/kg + Quinclorac 450g/kgRifcet 10EC — Quizalofop-P-Ethyl (min 98%)