← Về trang chủ
Trang chủ / Tra cứu / Butanil 55 EC

Butanil 55 EC

Phân nhóm
Thuốc trừ cỏ
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
Cây trồngĐối tượng phòng trừ
lúacỏ
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Butachlor 275g/l + Propanil 275g/l" (7)
Bupanil 550EC — Butachlor 275g/l + Propanil 275g/lCantanil 550 EC — Butachlor 275g/l + Propanil 275g/lDanator 55EC — Butachlor 275g/l + Propanil 275g/lMototsc 550EC — Butachlor 275g/l + Propanil 275g/lPataxim 55 EC — Butachlor 275g/l + Propanil 275g/lPlatin 55 EC — Butachlor 275g/l + Propanil 275g/lProbuta 550EC — Butachlor 275g/l + Propanil 275g/l
🏢 Sản phẩm khác của Công ty TNHH Syngenta Việt Nam (56)
Tervigo 020SC — Abamectin (min 90%)Voliam Targo 063SC — Abamectin 18 g/l + Chlorantraniliprole 45g/lSolvigo 108SC — Abamectin 36g/l + Thiamethoxam 72g/lVirtako 40WG — Chlorantraniliprole 200g/kg + Thiamethoxam 200g/kgMinecto Star 60WG — Cyantraniliprole 100g/kg + Pymetrozine 500 g/kgPegasus 500SC — Diafenthiuron (min 97%)Proclaim 1.9 EC, 5WG — Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%) (min 70%)Incipio 200SC, 100DC — Isocycloseram (min 96%)Karate 2.5 EC — Lambda-cyhalothrin (min 81%)Match 050 EC — Lufenuron (min 96%)Selecron 500 EC — Profenofos (min 87%)Chess 50WG — Pymetrozine (min 95%)Elestal 300SC — Spiropidion (min 96%)Actara 25WG — Thiamethoxam (min 95%)Bion 50 WG — Acibenzolar-S-methyl (min 96%)
Xem tất cả 56 sản phẩm →