Sản phẩm của Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
57 sản phẩm thuốc BVTV do Công ty TNHH Syngenta Việt Nam đăng ký, được phép sử dụng tại Việt Nam.
Thuốc trừ sâu
Tervigo 020SC
🧪 Abamectin (min 90%) · 🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
Thuốc trừ sâuVoliam Targo 063SC
🧪 Abamectin 18 g/l + Chlorantraniliprole 45g/l · 🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
Thuốc trừ sâuSolvigo 108SC
🧪 Abamectin 36g/l + Thiamethoxam 72g/l · 🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
Thuốc trừ sâuVirtako 40WG
🧪 Chlorantraniliprole 200g/kg + Thiamethoxam 200g/kg · 🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
Thuốc trừ sâuMinecto Star 60WG
🧪 Cyantraniliprole 100g/kg + Pymetrozine 500 g/kg · 🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
Thuốc trừ sâuPegasus 500SC
🧪 Diafenthiuron (min 97%) · 🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
Thuốc trừ sâuProclaim 1.9 EC, 5WG
🧪 Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%) (min 70%) · 🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
Thuốc trừ sâuIncipio 200SC, 100DC
🧪 Isocycloseram (min 96%) · 🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
Thuốc trừ sâuKarate 2.5 EC
🧪 Lambda-cyhalothrin (min 81%) · 🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
Thuốc trừ sâuMatch 050 EC
🧪 Lufenuron (min 96%) · 🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
Thuốc trừ sâuSelecron 500 EC
🧪 Profenofos (min 87%) · 🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
Thuốc trừ sâuChess 50WG
🧪 Pymetrozine (min 95%) · 🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
Thuốc trừ sâuElestal 300SC
🧪 Spiropidion (min 96%) · 🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
Thuốc trừ sâuActara 25WG
🧪 Thiamethoxam (min 95%) · 🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
Thuốc trừ bệnhBion 50 WG
🧪 Acibenzolar-S-methyl (min 96%) · 🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
Thuốc trừ bệnhAmistar 250 SC
🧪 Azoxystrobin (min 93%) · 🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
Thuốc trừ bệnhOrtiva 600SC
🧪 Azoxystrobin 100g/l + Chlorothalonil 500g/l · 🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
Thuốc trừ bệnhAmistar Top 325SC
🧪 Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l · 🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
Thuốc trừ bệnhReflect Xtra 325 SC
🧪 Azoxystrobin 200 g/l + Isopyrazam 125 g/l · 🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
Thuốc trừ bệnhPerolis 170SC
🧪 Azoxystrobin 155g/l + Oxathiapiprolin 15g/l · 🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
Thuốc trừ bệnhQuilt 200SE
🧪 Azoxystrobin 75g/l + Propiconazole 125g/l · 🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
Thuốc trừ bệnhRevus Opti 440SC
🧪 Chlorothalonil 400g/l + Mandipropamid (min 93%) 40g/l · 🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
Thuốc trừ bệnhOrondis Opti 406SC
🧪 Chlorothalonil 400 g/l + Oxathiapiprolin 6g/l · 🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
Thuốc trừ bệnhVaniva 450 SC
🧪 Cyclobutrifluram (min 95%) · 🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
Thuốc trừ bệnhNevo 330EC
🧪 Cyproconazole 80g/l + Propiconazole 250g/l · 🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
Thuốc trừ bệnhScore 250EC
🧪 Difenoconazole (min 94%) · 🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
Thuốc trừ bệnhTilt Super 300EC
🧪 Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l · 🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
Thuốc trừ bệnhLorito 200SC
🧪 Difenoconazole 125g/l + Pydiflumetofen 75g/l · 🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
Thuốc trừ bệnhAnvil 5SC
🧪 Hexaconazole (min 85%) · 🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
Thuốc trừ bệnhNewtec 300SC
🧪 Hexaconazole 50g/l + Tricyclazole 250g/l · 🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
Thuốc trừ bệnhReflect 125EC
🧪 Isopyrazam (min 92%) · 🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
Thuốc trừ bệnhOrande 280SC
🧪 Mandipropamid (min 93%) 250g/l + Oxathiapiprolin 30g/l · 🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
Thuốc trừ bệnhFilia 525 SE
🧪 Propiconazole 125g/l + Tricyclazole 400g/l · 🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
Thuốc trừ bệnhTobacol 70WP
🧪 Propineb (min 80%) · 🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
Thuốc trừ bệnhMiravis 200SC
🧪 Pydiflumetofen (min 98%) · 🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
Thuốc trừ cỏCalaris Xtra 275SC
🧪 Atrazine 250g/l + Mesotrione 25g/l · 🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
Thuốc trừ cỏLumax 472SE
🧪 Atrazine 120g/l + Mesotrione 32g/l + S-metolachlor 320g/l · 🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
Thuốc trừ cỏEcho 60EW
🧪 Butachlor (min 93%) · 🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
Thuốc trừ cỏEcho 60EC
🧪 Butachlor 600g/l + chất an toàn Fenclorim 60g/l · 🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
Thuốc trừ cỏButanil 55 EC
🧪 Butachlor 275g/l + Propanil 275g/l · 🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
Thuốc trừ cỏBaloric 310EC
🧪 Florpyrauxifen-benzyl 10g/l + Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 75g/l · 🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
Thuốc trừ cỏFosina 200SL
🧪 Glufosinate ammonium (min 95%) · 🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
Thuốc trừ cỏDual Gold 960 EC
🧪 S-Metolachlor (min 98.3%) · 🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
Thuốc trừ cỏSofit 300 EC
🧪 Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l · 🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
Thuốc trừ cỏSolito 320 EC
🧪 Pretilachlor 300g/l + Pyribenzoxim 20g/l · 🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
Thuốc trừ chuộtKlerat 0.005% wax block bait, 0.005 pellete
🧪 Brodifacoum (min 91%) · 🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
Thuốc trừ mốiAltriset 200SC
🧪 Chlorantraniliprole (min 93%) · 🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
Thuốc khử trùng khoActellic 50EC
🧪 Pirimiphos-methyl (min 88%) UỐC SỬ DỤNG CHO SÂN G uốc trừ sâu: · 🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
Thuốc trừ sâuAcelepryn 200SC
🧪 Chlorantraniliprole (min 93%) uốc trừ bệnh: · 🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
Thuốc trừ bệnhBanner Maxx 156EC
🧪 Propiconazole (min 90%) uốc điều hoà sinh trưởng: · 🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
Thuốc trừ sâuFortenza Duo 480FS
🧪 Cyantraniliprole 240g/l + Thiamethoxam 240g/l · 🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
Thuốc trừ sâuCruiser 350FS
🧪 Thiamethoxam (min 95%) · 🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
Thuốc trừ sâuCruiser Plus 312.5FS
🧪 Thiamethoxam 262.5g/l + Difenoconazole 25g/l + Fludioxonil 25g/l uốc trừ bệnh: · 🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
Thuốc trừ bệnhCelest 025FS
🧪 Fludioxonil (min 96.8%) · 🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
Thuốc trừ bệnhMaxim XL 035 FS
🧪 Fludioxonil 25g/l + Metalaxyl-M 10 g/l · 🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
Thuốc trừ bệnhApron XL 350ES
🧪 Metalaxyl-M (min 91%) · 🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
Thuốc bảo quản nông sản sau thu hoạchScholar 230SC
🧪 Fludioxonil (min 96.8%) · 🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt Nam