Sunset 100EC, 100ME, 100WP, 150SC, 300WG
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| lúa | sâu keo mùa thu/ngô 300WG: sâu cuốn lá 100EC,100ME,100WP,150SC |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất Indoxacarb: đọc bài phân tích trên nongnghieplamdong.com →
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Indoxacarb" (29)
Actatin 150SC — Indoxacarb (min 90%)Aficap 200SC — Indoxacarb (min 90%)Agfan 15SC — Indoxacarb (min 90%)Amateusamy 150SC — Indoxacarb (min 90%)Amater 150SC — Indoxacarb (min 90%)Avio 150SC — Indoxacarb (min 90%)Ammate 30WG, 150EC — Indoxacarb (min 90%)Anhvatơ 150SC — Indoxacarb (min 90%)Anmaten 150SC — Indoxacarb (min 90%)Atone 14.5SC — Indoxacarb (min 90%)Betakill 150SC — Indoxacarb (min 90%)Blog 8SC — Indoxacarb (min 90%)Clever 150SC, 300WG — Indoxacarb (min 90%)Doxagan 150SC — Indoxacarb (min 90%)HA.Cropando 14.5SC — Indoxacarb (min 90%)
Xem tất cả 29 sản phẩm →🏢 Sản phẩm khác của Công ty CP ĐT TM và PTNN ADI (23)
Bonich 20SC — Abamectin 4% + Etoxazole 16%Motsuper 36WG — Acetamiprid (min 97%)Chatot 600WG — Buprofezin 100g/kg + Pymetrozine 500g/kgDanthick 100EC — Chlorfenapyr (min 94%)TD-Chexx 400WP — Dinotefuran 200g/kg + Isoprocarb 200g/kgMakeno 10GR — Fosthiazate (min 93%)Athuoctop 480SC — Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 80 g/l + Tricyclazole 200g/lRoshow 460SC — Azoxystrobin 60g/l + Tricyclazole 400g/lDipcy 750WP — Chlorothalonil 60% (600g/kg) + Cymoxanil 15% (150g/kg)Boocpha 40SC — Cyazofamid 10% + Dimethomorph 30%Pickup 30SC — Cyazofamid 5% + Fluazinam 25%Bankan 600WP — Difenoconazole 100g/kg + Isoprothiolane 150g/kg + Tricyclazole 350g/kgHaohao 600WG — Metiram complex 550 g/kg + Pyraclostrobin 50 g/kgKufic 80SL — Ningnanmycin (min 20%)Ychatot 900SP — Oxytetracycline hydrochloride 55% (550g/kg) + Streptomycin sulfate 35% (350g/kg)
Xem tất cả 23 sản phẩm →