Blog 8SC
Phân nhóm
Thuốc trừ sâu
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| lúa | sâu cuốn lá |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất Indoxacarb: đọc bài phân tích trên nongnghieplamdong.com →
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Indoxacarb" (29)
Actatin 150SC — Indoxacarb (min 90%)Aficap 200SC — Indoxacarb (min 90%)Agfan 15SC — Indoxacarb (min 90%)Amateusamy 150SC — Indoxacarb (min 90%)Amater 150SC — Indoxacarb (min 90%)Avio 150SC — Indoxacarb (min 90%)Ammate 30WG, 150EC — Indoxacarb (min 90%)Anhvatơ 150SC — Indoxacarb (min 90%)Anmaten 150SC — Indoxacarb (min 90%)Atone 14.5SC — Indoxacarb (min 90%)Betakill 150SC — Indoxacarb (min 90%)Clever 150SC, 300WG — Indoxacarb (min 90%)Doxagan 150SC — Indoxacarb (min 90%)HA.Cropando 14.5SC — Indoxacarb (min 90%)Indocar 150SC — Indoxacarb (min 90%)
Xem tất cả 29 sản phẩm →🏢 Sản phẩm khác của Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông (58)
Nockout 3.6GR, 3.6EC — Abamectin (min 90%)Cyper-Alpha 5 EC — Alpha-cypermethrin (min 90%)Bazan 5GR — Cartap (min 97%)Fenapyr 150WP — Chlorfenapyr (min 94%)Pysedo 170SC — Chlorfenapyr 10g/l + Indoxacarb 160g/lCartaprone 5EC — Chlorfluazuron (min 94%)Southsher 10EC — Cypermethrin (min 90%)Chip 100 SL — Cyromazine (min 95%)Delta 2.5 EC — Deltamethrin (min 98%)Caradan 5GR — Dimethoate 3% + Fenobucarb 2%Carasso 400WP — Dinotefuran (min 89%)Pasha 50EC — Fenobucarb (BPMC) (min 96%)May 050SC — Fenpyroximate (min 96%)Pathion 20EC — Fenvalerate (min 93%)Just 050 EC — Imidacloprid (min 96%)
Xem tất cả 58 sản phẩm →