Roxco 240SC
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| lạc | sâu xanh da láng |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất Chlorfenapyr: đọc bài phân tích trên nongnghieplamdong.com →
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Chlorfenapyr" (32)
AAC-Napy 240SC — Chlorfenapyr (min 94%)AD-Shark 30SC — Chlorfenapyr (min 94%)Alex 20SC, 50WG — Chlorfenapyr (min 94%)Alopy 240SC — Chlorfenapyr (min 94%)Chim sâu 250SC — Chlorfenapyr (min 94%)Chlo-max 36SC — Chlorfenapyr (min 94%)Chlorferan 240SC — Chlorfenapyr (min 94%)Danthick 100EC — Chlorfenapyr (min 94%)Fan-Extra 350SC — Chlorfenapyr (min 94%)Fenapyr 150WP — Chlorfenapyr (min 94%)Fenrole 240SC — Chlorfenapyr (min 94%)Force excel 240SC — Chlorfenapyr (min 94%)Igro 240SC — Chlorfenapyr (min 94%)Kepler 240SC — Chlorfenapyr (min 94%)Masterpyr 240SC — Chlorfenapyr (min 94%)
Xem tất cả 32 sản phẩm →🏢 Sản phẩm khác của Albaugh Asia Pacific Limited (12)
Agfan 15SC — Indoxacarb (min 90%)Oriolus 800WG — Nitenpyram 20% (200g/kg) + Pymetrozine 60% (600g/kg)Onbord 240SC — Spirodiclofen (min 98%)Pontiac 800WG — Thiodicarb (min 96%)Moneys 325SC — Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/lBuxyzole 240SC — Azoxystrobin 80 g/l + Tebuconazole 160 g/lTrimox 425SC — Chlorothalonil 375g/l + Cymoxanil 50g/lMixtan 600SC — Chlorothalonil 500g/l + Dimethomorph 100g/lRotamorph 500SC — Dimethomorph (min 98%)Pylacol 700WP — Propineb (min 80%)Musaclean 860OL — Tridemorph (min 95%)Pacmango 250SC — Oligoglucan