Tanzent 20WG
Phân nhóm
Thuốc trừ bệnh
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| cà phê | thán thư |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất Pyraclostrobin: đọc bài phân tích trên nongnghieplamdong.com →
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Pyraclostrobin" (32)
Century New 300SC — Pyraclostrobin (min 95%)Coranto 250SC — Pyraclostrobin (min 95%)Eva 250SC — Pyraclostrobin (min 95%)Hansam 25SC — Pyraclostrobin (min 95%)Hao Bach Nien 25SC — Pyraclostrobin (min 95%)Hi-top 250SC — Pyraclostrobin (min 95%)Highline 150SC — Pyraclostrobin (min 95%)Kaiser 250EC — Pyraclostrobin (min 95%)Koko 25SC — Pyraclostrobin (min 95%)Kanto 250SC — Pyraclostrobin (min 95%)Kratos 250SC — Pyraclostrobin (min 95%)Mdbin 250SC — Pyraclostrobin (min 95%)Mastery 25SC — Pyraclostrobin (min 95%)Miterbin 25SC — Pyraclostrobin (min 95%)Nevi-Kepler 200CS — Pyraclostrobin (min 95%)
Xem tất cả 32 sản phẩm →🏢 Sản phẩm khác của Công ty TNHH hỗ trợ phát triển kỹ thuật và chuyển giao công nghệ (19)
Pycasu 600WG — Acetamiprid 580g/kg + Pymetrozine 20g/kgWinning Shot 23WG — Bifenazate 18% + Flufenoxuron 5%Hasuper 300WP — Buprofezin 200g/kg + Imidacloprid 100g/kgMazzin 650WG — Buprofezin 450g/kg + Pymetrozine 200g/kgAnsuco 120EC, 260WG — Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%) (min 70%)Etoman 20SC — Etoxazole (min 95%)Sun Choong En 5GR — Fosthiazate (min 93%)Qshisuco 35WP — Imidacloprid 3% + Isoprocarb 32%Sparring 30WG — Indoxacarb (min 90%)Pentax 680WG — Isoprocarb 600g/kg + Pymetrozine 80g/kgTopchets 650WG — Pymetrozine 300g/kg + Thiamethoxam 350g/kgYezak 25SC — Azoxystrobin 5% + Dimethomorph 20%Chamnuri 30SC — Azoxystrobin 15% + Fludioxonil 15%Top Line 75WP — Chlorothalonil (min 98%)Dream heart 35SC — Kresoxim-methyl 20% + Triflumizole 15%
Xem tất cả 19 sản phẩm →