← Về trang chủ
Trang chủ / Tra cứu / Idi Ggo 30.5SC

Idi Ggo 30.5SC

Phân nhóm
Thuốc trừ sâu
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
Cây trồngĐối tượng phòng trừ
sắnbọ phấn trắng
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Imidacloprid" (71)
Acmayharay 100WP — Imidacloprid (min 96%)Actador 100WP — Imidacloprid (min 96%)Actaprid 20SL — Imidacloprid (min 96%)Admitox 050EC, 100SL, 100WP, 600SC, 750WG — Imidacloprid (min 96%)AD-Overview 25WP — Imidacloprid (min 96%)Aicmidae 100WP — Imidacloprid (min 96%)Akindia 17.8 SL — Imidacloprid (min 96%)Amico 10EC, 200WP — Imidacloprid (min 96%)Amida 100WP, 700WG — Imidacloprid (min 96%)Anvado 100SL, 100WP, 200SC, 700WG — Imidacloprid (min 96%)Armada 50EC, 100SL, 700WG — Imidacloprid (min 96%)Asimo 10WP — Imidacloprid (min 96%)Biffiny 10 WP, 400SC, 600FS — Imidacloprid (min 96%)Canon 100SL — Imidacloprid (min 96%)Confidor 200SL, 200 OD, 700WG — Imidacloprid (min 96%)
Xem tất cả 71 sản phẩm →
🏢 Sản phẩm khác của Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ xanh Bắc Giang (22)
Etoggo 20SC — Abamectin 4% + Etoxazole 16%Alpha Ggo 10EC — Alpha-cypermethrin (min 90%)BT-Virus WP — Bacillus thuringiensis 16000 IU/mg + Pieris rapae granulosis virus (PrGV) 10000 PIB/mgBifengo 43SC — Bifenazate (min 95%)Fip-Ggo 16GR — Chlorantraniliprole 4g/kg + Clothianidin 12g/kgEtameggo 120SC — Chlorfenapyr 100g/l + Emamectin benzoate 20g/lPro Ggo 440EC — Cypermethrin 40g/l + Profenofos 400g/lDifeggo 42SC — Diafenthiuron 35% + Indoxacarb 7%Spi Ggo 10SC — Flonicamid 3% + Spirotetramat 7%Peca Ggo 500EC — Permethrin (min 92%)Famid Bgo 40SC — Azoxystrobin 25% + Cyazofamid 15%Fenil Bgo 40SC — Fenoxanil 15% + Tricyclazole 25%Oli Bgo 4SL — Kasugamycin 2% + Oligosaccharins 2%Mancobgo 80WP — Mancozeb (min 85%)Rominbgo 70WP — Propineb 65% + Pyraclostrobin 5%
Xem tất cả 22 sản phẩm →