← Về trang chủ

Tra cứu thuốc BVTV

Danh mục thuốc bảo vệ thực vật được phép sử dụng tại Việt Nam — tìm theo tên thuốc, hoạt chất, cây trồng hoặc công ty.

Tất cảThuốc trừ sâuThuốc trừ bệnhThuốc trừ cỏThuốc điều hoà sinh trưởngThuốc trừ ốcThuốc trừ chuộtThuốc trừ mốiThuốc khử trùng khoChất dẫn dụ côn trùngThuốc bảo quản lâm sảnChất hỗ trợ (chất trải)Thuốc bảo quản nông sản sau thu hoạch
Tìm thấy 1.959 sản phẩm · Thuốc trừ bệnh
Thuốc trừ bệnh
Feno super 268WP
🧪 Fenoxanil 250g/kg + Kasugamycin 18g/kg  ·  🏢 Công ty TNHH Agricare Việt Nam
Thuốc trừ bệnh
Fenoba 268WP
🧪 Fenoxanil 250g/kg + Kasugamycin 18g/kg  ·  🏢 Công ty TNHH Phú Nông
Thuốc trừ bệnh
Newfeno 268WP
🧪 Fenoxanil 250g/kg + Kasugamycin 18g/kg  ·  🏢 Công ty CP S New Rice
Thuốc trừ bệnh
Fenova 260SC
🧪 Fenoxanil 20% (200g/l) + Kresoxim-methyl 6% (60g/l)  ·  🏢 Công ty TNHH Hóa chất Nông nghiệp Nông Vàng
Thuốc trừ bệnh
Masterone 26SC
🧪 Fenoxanil 20% (200g/l) + Kresoxim-methyl 6% (60g/l)  ·  🏢 Công ty TNHH Master AG
Thuốc trừ bệnh
Okasa one 260SC
🧪 Fenoxanil 20% (200g/l) + Kresoxim-methyl 6% (60g/l)  ·  🏢 Công ty CP Nông nghiệp HP
Thuốc trừ bệnh
Victoryusa 250SC
🧪 Fenoxanil 220g/l + Ningnanmycin 30g/l  ·  🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
Thuốc trừ bệnh
Farmer 400SC
🧪 Fenoxanil 200g/l + Oxolinic acid 200g/l  ·  🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
Thuốc trừ bệnh
Fob 500SC
🧪 Fenoxanil 100g/l + Oxolinic acid 100g/l + Tricyclazole 300g/l  ·  🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
Thuốc trừ bệnh
Pilarwin 280ZC
🧪 Fenoxanil 112g/l + Prochloraz 168g/l  ·  🏢 Pilarquim (Shanghai) Co., Ltd.
Thuốc trừ bệnh
Lukki 325EC
🧪 Fenoxanil 200g/l + Propiconazole 125 g/l  ·  🏢 Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
Thuốc trừ bệnh
Kitini super 450SC, 750WP
🧪 Fenoxanil 100g/l (200g/kg) + Sulfur 300g/l (350g/kg) + Tricyclazole 50g/l (200g/kg)  ·  🏢 Công ty TNHH An Nông
Thuốc trừ bệnh
Fenozon 30SC
🧪 Fenoxanil 20% + Tebuconazole 10%  ·  🏢 Công ty CP SX và TM Công nghệ Châu Âu
Thuốc trừ bệnh
Rosy 30SC
🧪 Fenoxanil 20% + Tebuconazole 10%  ·  🏢 Công ty TNHH BVTV Thảo Điền
Thuốc trừ bệnh
Map Famy 35SC, 700WP
🧪 Fenoxanil 100g/l (200g/kg) + Tricyclazole 250g/l (500g/kg)  ·  🏢 Map Pacific Pte Ltd
Thuốc trừ bệnh
AGCummins 30SC
🧪 Fenoxanil 10% + Tricyclazole 20%  ·  🏢 Công ty TNHH MTV Sao Phương Nam AG
Thuốc trừ bệnh
Fenil Bgo 40SC
🧪 Fenoxanil 15% + Tricyclazole 25%  ·  🏢 Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ xanh Bắc Giang
Thuốc trừ bệnh
Feno Promax 40SC
🧪 Fenoxanil 15% + Tricyclazole 25%  ·  🏢 Công ty TNHH XNK TM Agriasian
Thuốc trừ bệnh
Bixanil 500SC
🧪 Fenoxanil 150g/l + Tricyclazole 350g/l  ·  🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
Thuốc trừ bệnh
Sumiferi 30WP
🧪 Ferimzone (min 95%)  ·  🏢 Công ty TNHH Hóa chất Sumitomo Việt Nam