Tra cứu thuốc BVTV
Danh mục thuốc bảo vệ thực vật được phép sử dụng tại Việt Nam — tìm theo tên thuốc, hoạt chất, cây trồng hoặc công ty.
Tất cảThuốc trừ sâuThuốc trừ bệnhThuốc trừ cỏThuốc điều hoà sinh trưởngThuốc trừ ốcThuốc trừ chuộtThuốc trừ mốiThuốc khử trùng khoChất dẫn dụ côn trùngThuốc bảo quản lâm sảnChất hỗ trợ (chất trải)Thuốc bảo quản nông sản sau thu hoạch
Tìm thấy 206 sản phẩm · Thuốc điều hoà sinh trưởng
Thuốc điều hoà sinh trưởng
Map-Combo 10WP
🧪 Gibberellic acid (min 90%) · 🏢 Map Pacific Pte Ltd
Thuốc điều hoà sinh trưởngNanoGA3 50TB, 100WP
🧪 Gibberellic acid (min 90%) · 🏢 Công ty TNHH UPL Việt Nam
Thuốc điều hoà sinh trưởngProGibb 10 SP, 40%SG
🧪 Gibberellic acid (min 90%) · 🏢 Công ty TNHH Hóa chất Sumitomo Việt Nam
Thuốc điều hoà sinh trưởngProger 20 WP
🧪 Gibberellic acid (min 90%) · 🏢 Công ty TNHH TM Thái Nông
Thuốc điều hoà sinh trưởngSitto Mosharp 15 SL
🧪 Gibberellic acid (min 90%) · 🏢 Công ty TNHH Sitto Việt Nam
Thuốc điều hoà sinh trưởngStarga3 20TB
🧪 Gibberellic acid (min 90%) · 🏢 Công ty CP Hatashi Việt Nam
Thuốc điều hoà sinh trưởngStinut 5 SL
🧪 Gibberellic acid (min 90%) · 🏢 Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao
Thuốc điều hoà sinh trưởngSuper GA 3 50TB, 100SP, 200WP
🧪 Gibberellic acid (min 90%) · 🏢 Công ty TNHH An Nông
Thuốc điều hoà sinh trưởngTony 920 40EC
🧪 Gibberellic acid (min 90%) · 🏢 Công ty CP Nông nghiệp HP
Thuốc điều hoà sinh trưởngTungaba 20TB
🧪 Gibberellic acid (min 90%) · 🏢 Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
Thuốc điều hoà sinh trưởngVertusuper 1SL, 1WP, 100SP
🧪 Gibberellic acid (min 90%) · 🏢 Công ty CP Vagritex
Thuốc điều hoà sinh trưởngVigibb 1SL, 16 TB, 100SP, 200WP
🧪 Gibberellic acid (min 90%) · 🏢 Công ty TNHH SX & TM Viễn Khang
Thuốc điều hoà sinh trưởngVimogreen 1.34 SL, 1.34 WP, 10SG, 10TB
🧪 Gibberellic acid (min 90%) · 🏢 C ô n g t y C P T h u ố c s á t t r ù n g Việt Nam
Thuốc điều hoà sinh trưởngZhigip 4TB
🧪 Gibberellic acid (min 90%) · 🏢 Công ty TNHH MTV Tô Nam Biotech
Thuốc điều hoà sinh trưởngTT A7 3.6EC
🧪 Gibberellic acid (1.8% GA4 + 1.8% GA7) · 🏢 Công ty TNHH TM Tân Thành
Thuốc điều hoà sinh trưởngGib-47 2% PA
🧪 Gibberellic acid (A4, A7) · 🏢 Công ty TNHH Gap Agro
Thuốc điều hoà sinh trưởngYomione 31GR, 51SL, 51WP
🧪 Gibberellic 0.3g/kg (0.5g/l), (0.5g/kg) + [N 10.7g/kg (10.5g/l), (10.5g/kg) + P O 2 5 10g/kg (20g/l), (20g/kg) + K O 10g/kg (20g/l), 2 (20g/kg) + Vi lượng] · 🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
Thuốc điều hoà sinh trưởngLucasone 31GR, 41SL, 41WP
🧪 Gibberellic acid 0.3g/kg (0.4g/l), (0.4g/kg) + N 10.7g/kg (10.6g/l), (10.6g/kg) + P O 10g/kg 2 5 (10g/l), (10g/kg) + K O 2 10g/kg (20g/l), (20g/kg) + Vi lượng · 🏢 Công ty CP Vagritex
Thuốc điều hoà sinh trưởngNapgibb 18SP
🧪 Gibberellin 10% + Calciumglucoheptonate 6% + Boric acid 2% · 🏢 Công ty TNHH Đồng Bằng Xanh
Thuốc điều hoà sinh trưởngSitto Keelate rice 20SL
🧪 Gibberellic acid 20g/l + Cu 50g/l + Zn 50g/l + Fe 40g/l + Mg 30g/l + Mn 10g/l · 🏢 Công ty TNHH Sitto Việt Nam