Rorang 50WP
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| lúa | lem lép hạt |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất Iprodione: đọc bài phân tích trên nongnghieplamdong.com →
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Iprodione" (16)
Citione 350SC, 500WP, 700WG — Iprodione (min 96%)Doroval 50WP — Iprodione (min 96%)Givral 500WP — Iprodione (min 96%)Hạt chắc 50WP — Iprodione (min 96%)Hạt vàng 50 WP, 250SC — Iprodione (min 96%)Matador 750WG — Iprodione (min 96%)Niforan 50WP — Iprodione (min 96%)Prota 50WP, 750WG — Iprodione (min 96%)Prozalthai 500SC — Iprodione (min 96%)Rora 750WP — Iprodione (min 96%)Rovannong 50WP, 250SC, 750WG — Iprodione (min 96%)Royal 350SC, 350WP — Iprodione (min 96%)Rovral 50WP — Iprodione (min 96%)Tilral 500WP — Iprodione (min 96%)Viroval 50WP — Iprodione (min 96%)
Xem tất cả 16 sản phẩm →🏢 Sản phẩm khác của Công ty TNHH - TM ACP (10)
Hifi 3.6EC — Abamectin (min 90%)Coral 5GR, 200SC — Carbosulfan (min 93%)Avalon 8WP — Gentamicin sulfate 2% (20g/kg) + Oxytetracycline hydrochloride 6% (60g/kg)Maxima 10 SC — Bispyribac-sodium (min 93%)Xeletsupe 24 EC — Clethodim (min 91.2%)Alliance 20 WG — Metsulfuron-methyl (min 93%)Amigo 10 WP — Pyrazosulfuron-ethyl (min 97%)Accura 34.5WP — Pyrazosulfuron-ethyl 2.0 % + Quinclorac 32.5 %Angel 25 SC — Quinclorac (min 96%)Corona 6GR, 80WP — Metaldehyde (min 98.5%)