RonGold 250 EC
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| lúa gieo thẳng, lạc, đậu tương | cỏ |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất Oxadiazon: đọc bài phân tích trên nongnghieplamdong.com →
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Oxadiazon" (6)
Antaxa 250 EC — Oxadiazon (min 94%)Ari 25 EC — Oxadiazon (min 94%)Binhoxa 25 EC — Oxadiazon (min 94%)Canstar 25 EC — Oxadiazon (min 94%)Ronata 25EC — Oxadiazon (min 94%)Ronstar 25 EC — Oxadiazon (min 94%)
🏢 Sản phẩm khác của Công ty CP Quốc tế Hòa Bình (80)
Aremec 45EC — Abamectin (min 90%)Shepatin 90EC — Abamectin 36g/l + Alpha-cypermethrin 54g/lAbacarb-HB 50EC — Abamectin 36g/l + Indoxacarb 14g/lActamec 75EC — Abamectin 36g/l + Lambda-cyhalothrin 39g/lBlutoc 360EC — Abamectin 18g/l + Petroleum oil 342g/lSadamir 200WP — Acetamiprid (min 97%)Calira 555WP — Acetamiprid 150g/kg + Buprofezin 255g/kg + Imidacloprid 150g/kgMitoc-HB 300WP — Acetamiprid 150g/kg + Dinotefuran 150g/kgSupertac gold 400EC — Acetamiprid 50 g/l + Fenobucarb 350 g/lApazin-HB 450WP — Acetamiprid 150g/kg + Pymetrozine 300g/kgSedox 200EC — Acetamiprid 30g/l + Pyridaben 170g/lGoldan 750WP — Acetamiprid 50 g/kg + Thiosultap-sodium (Nereistoxin) 700g/kgPertox 5EC, 100EW, 250WP — Alpha-cypermethrin (min 90%)Cyfitox 300EC — Alpha-cypermethrin 20g/l + Dimethoate 280g/lAperlaur 500EC, 250WP, 700WG — Buprofezin (min 98%)
Xem tất cả 80 sản phẩm →