Coxy 225SC
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| xoài | thán thư |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất Picoxystrobin: đọc bài phân tích trên nongnghieplamdong.com →
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Picoxystrobin" (6)
AA Yaki 30SC — Picoxystrobin (min 98.5%)Aproach 250SC — Picoxystrobin (min 98.5%)Master Plus 225SC — Picoxystrobin (min 98.5%)Picobin 250SC — Picoxystrobin (min 98.5%)Picothaobin 250SC — Picoxystrobin (min 98.5%)Ω-Pico 225SC — Picoxystrobin (min 98.5%)
🏢 Sản phẩm khác của Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh (44)
Ω-Etosuper 150EC — Abamectin 3% (30g/l) + Etoxazole 12% (120g/l)Fenaba 100SC — Abamectin 20g/l + Methoxyfenozide 80g/lBufe-Pro 330SC — Buprofezin 220g/l + Spirotetramat 110g/lLipro 150SC — Chlorantraniliprole (min 93%)Aragon 40WG — Chlorantraniliprole 20% + Thiamethoxam 20%Acemide 20SC — Cyhalodiamide (min 95%)Lorcy 265SC — Cyhalodiamide 100 g/l + Chlorfenapyr 165 g/lLucy 240SC — Cyhalodiamide 180g/l + Lufenuron 60 g/lAC-max 100EC, 300WG, 60ME — Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%) (min 70%)Ac-Toxazol 200SC — Etoxazole (min 95%)Quinac 10SC — Flometoquin (min 94%)Mepyda 240SC — Methoxyfenozide 150 g/l + Pyridalyl 90 g/lPirotop 240SC — Spirodiclofen (min 98%)Sul-AC 80WG — Sulfur (min 99%)Zukop 480SC — Thiacloprid (min 95%)
Xem tất cả 44 sản phẩm →