Muskardin 10WP
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| lúa, ngô | sâu đục thân |
| lúa | sâu xanh da láng/ cà chua, rầy nâu |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất Beauveria bassiana Vuill: đọc bài phân tích trên nongnghieplamdong.com →
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Beauveria bassiana Vuill" (5)
Ace bee 210OD — Beauveria bassiana VuillAnces-B 108 CFU/g WP — Beauveria bassiana VuillBrigade-B 1.15WP — Beauveria bassiana VuillBio Power 1.15WP — Beauveria bassiana VuillBiovip 1.5 x 109 bào tử/g — Beauveria bassiana Vuill
🏢 Sản phẩm khác của Công ty CP TST Cần Thơ (16)
Sau tiu 3.6EC — Abamectin (min 90%)Ace 5EC — Alpha-cypermethrin (min 90%)Palm 5GR — Dimethoate 3% + Fenobucarb 2%Fentox 25EC — Dimethoate 21.5% + Fenvalerate 3.5%Canon 100SL — Imidacloprid (min 96%)Canuron 100EC — Lufenuron (min 96%)Catodan 18SL, 90WP — Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (Monosultap) (min 95%)Zincopper 50WP — Copper Oxychloride 300g/kg + Zineb 200g/kgCajet-M10 72WP — Cymoxanil 8% (80g/kg) + Mancozeb 64% (640g/kg)Canazole super 320EC — Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 170g/lFireman 800WP — Isoprothiolane 400g/kg + Tricyclazole 400g/kgCamaneb 80WP — Mancozeb (min 85%)Canazole 250 EC — Propiconazole (min 90%)Platin 55 EC — Butachlor 275g/l + Propanil 275g/lCat 0.25 WP — Bromadiolone (min 97%)
Xem tất cả 16 sản phẩm →