Fentinat 48SC
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| lúa | bọ trĩ |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất Thiacloprid: đọc bài phân tích trên nongnghieplamdong.com →
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Thiacloprid" (5)
Calypso 240SC — Thiacloprid (min 95%)Hostox 480SC — Thiacloprid (min 95%)Koto 240SC — Thiacloprid (min 95%)Yamo 48SC — Thiacloprid (min 95%)Zukop 480SC — Thiacloprid (min 95%)
🏢 Sản phẩm khác của Công ty TNHH BVTV Đồng Phát (15)
Parma 3.6EC — Abamectin (min 90%)Dofamec 177EC — Abamectin 22g/l + Dinotefuran 100g/l + Emamectin benzoate 55g/lDofama 77EC, 150WG — Abamectin 22g/l (50g/kg) + Emamectin benzoate 55g/l (100g/kg)Partin 25WP — Buprofezin (min 98%)Party 400WP — Buprofezin 150g/kg + Dinotefuran 250g/kgDorino 285EC — Buprofezin 100 g/l + Dinotefuran 150 g/l + Emamectin benzoate 35 g/lDofacar 5GR — Carbosulfan (min 93%)Dorema 200EC — Dinotefuran 150g/l + Emamectin benzoate 50g/lDofaben 22EC, 150WG — Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%) (min 70%)Dotrine 0.6 SL — Matrine (dịch chiết từ cây khổ sâm) (min 98%)Doctor 5ME, 5SC — Hexaconazole (min 85%)Dofazeb 800WP — Mancozeb (min 85%)Dofine 0.5SL — PhyscionPropytil 250EC — Propiconazole (min 90%)Dimida 600FS — Imidacloprid (min 96%)