Tvzebjapane 70WP
Phân nhóm
Thuốc trừ bệnh
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| thanh long | đốm nâu |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất Fosetyl-aluminium 30% + Mancozeb 40%: đọc bài phân tích trên nongnghieplamdong.com →
🏢 Sản phẩm khác của Công ty CP Newfarm Việt Nam (15)
Mitetv 406ME — Abamectin 6 g/l + Propargite 400 g/lBrigade-B 1.15WP — Beauveria bassiana VuillNevi-Beta 2GR — Beta-cypermethrin (min 98%)Nevi-Roten 6ME — RotenoneTvramite 34SC — Spirodiclofen (min 98%)Tvpyranil 390SC — Azoxystrobin 282g/l + Metalaxyl-M 108g/lNevicopper 20WP — Copper acetate 10% + Moroxydine hydrochloride 10%Copperaniltv 50WP — Cymoxanil 10% + Dimethomorph 40%Coperatv 25SC — Difenoconazole 7.5%+ Prochloraz 17.5%TV Morph 60WP — Dimethomorph 12% + Mancozeb 48%Capjapane 70WP — Propineb 65% + Tebuconazole 5%Sudo 0.5WP — Pseudomonas fluorescensNevi-Kepler 200CS — Pyraclostrobin (min 95%)Nemastin TH 1.0WP — Trichoderma harzianumNevi-Mongol 23 OD — Cyhalofop-butyl 20% + Penoxsulam 3%