Conaxel 150SC
Phân nhóm
Thuốc trừ bệnh
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| cà phê | thán thư/ hồ tiêu, thối cổ rễ |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất Tebuconazole: đọc bài phân tích trên nongnghieplamdong.com →
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Tebuconazole" (19)
Folicur 250EW, 250WG, 430SC — Tebuconazole (min 95%)Forlita 250EW, 430SC — Tebuconazole (min 95%)Fortil 25 SC — Tebuconazole (min 95%)Fozeni 250EW — Tebuconazole (min 95%)Huibomb 25EW — Tebuconazole (min 95%)Jiacure 25EC — Tebuconazole (min 95%)Milazole 250 EW — Tebuconazole (min 95%)Poly annong 250EW, 250EC, 450SC — Tebuconazole (min 95%)Poticua 250EW — Tebuconazole (min 95%)Provil 30EW, 450SC — Tebuconazole (min 95%)Sforlicuajapane 450SC — Tebuconazole (min 95%)Sieu tin 300EC — Tebuconazole (min 95%)T.B.Zol 250EW — Tebuconazole (min 95%)Tebuzole 250 SC — Tebuconazole (min 95%)Thianzole 12.5EW — Tebuconazole (min 95%)
Xem tất cả 19 sản phẩm →🏢 Sản phẩm khác của Công ty TNHH TM DV Thanh Sơn Hoá Nông (58)
Nockout 3.6GR, 3.6EC — Abamectin (min 90%)Cyper-Alpha 5 EC — Alpha-cypermethrin (min 90%)Bazan 5GR — Cartap (min 97%)Fenapyr 150WP — Chlorfenapyr (min 94%)Pysedo 170SC — Chlorfenapyr 10g/l + Indoxacarb 160g/lCartaprone 5EC — Chlorfluazuron (min 94%)Southsher 10EC — Cypermethrin (min 90%)Chip 100 SL — Cyromazine (min 95%)Delta 2.5 EC — Deltamethrin (min 98%)Caradan 5GR — Dimethoate 3% + Fenobucarb 2%Carasso 400WP — Dinotefuran (min 89%)Pasha 50EC — Fenobucarb (BPMC) (min 96%)May 050SC — Fenpyroximate (min 96%)Pathion 20EC — Fenvalerate (min 93%)Just 050 EC — Imidacloprid (min 96%)
Xem tất cả 58 sản phẩm →