Profiler 711.1WG
Phân nhóm
Thuốc trừ bệnh
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| bắp cải, cà chua, nho, vải, nhãn, hành, hoa hồng, cải bẹ xanh | sương mai |
| bưởi | xì mủ |
| cam | chảy nhựa, xì mủ |
| sầu riêng | nứt thân xì mủ |
| dưa hấu | giả sương mai |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất Fluopicolide 44.4 g/kg + Fosetyl- alumilium 666.7 g/kg: đọc bài phân tích trên nongnghieplamdong.com →
🏢 Sản phẩm khác của Bayer Vietnam Ltd (BVL) (42)
Decis 2.5EC, 250WG — Deltamethrin (min 98%)Curbix 100 SC — Ethiprole (min 94%)Peridor 200SC — Ethiprole 100 g/l + Imidacloprid 100g/lSivanto Prime 200SL — Flupyradifurone (min 96%)Confidor 200SL, 200 OD, 700WG — Imidacloprid (min 96%)Oberon 240SC — Spiromesifen (min 97%)Movento 150OD — Spirotetramat (min 96%)Vayego 200SC — Tetraniliprole (min 90%)Calypso 240SC — Thiacloprid (min 95%)Serenade SC — Bacillus amyloliquefaciens (Bacillus subtilis) QST 713 Bacillus amyloliquefaciens AT-332 Bacillus amyloliquefaciensInfinito 687.5SC — Fluopicolide 62.5g/l + Propamocarb hydrochloride 625g/lVelum Prime 400SC — Fluopyram (min 96%)Luna Experience 400SC — Fluopyram 200g/l + Tebuconazole 200g/lLuna Sensation 500SC — Fluopyram 250g/l + Trifloxystrobin 250g/lAliette 80 WP, 800 WG — Fosetyl-aluminium (min 95%)
Xem tất cả 42 sản phẩm →