Akiazox 50EW
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| hoa hồng | nhện đỏ |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất Hexythiazox: đọc bài phân tích trên nongnghieplamdong.com →
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Hexythiazox" (9)
Hezox 50EC — Hexythiazox (min 94%)Hoshi 55.5EC — Hexythiazox (min 94%)Lama 50EC — Hexythiazox (min 94%)Lissom 5.45EC — Hexythiazox (min 94%)Nissorun 5 EC — Hexythiazox (min 94%)Nhendo 5EC — Hexythiazox (min 94%)Ogiva 5EC — Hexythiazox (min 94%)Thizomite 200EC — Hexythiazox (min 94%)Tomuki 50EC — Hexythiazox (min 94%)
🏢 Sản phẩm khác của Công ty TNHH BVTV Akita Việt Nam (27)
Akita-Spirofen 240SC — Abamectin 30g/l + Spirodiclofen 210g/lPortia 40SC — Bifenazate 25% + Etoxazole 15%Afenthin 300SC — Bifenthrin 50g/l + Imidacloprid 250g/lKepler 240SC — Chlorfenapyr (min 94%)Pro-Buster 44EC — Cypermethrin 4% + Profenofos 40%Akizuron 250WP — Diflubenzuron (min 97%)Hagucide 40EC, 70WG — Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%) (min 70%)Aki-Verati 500WP — Fenbutatin oxide (min 95%)Aki-siêu nhện 33EW — Hexythiazox 3% + Propargite 30%Star Chase 80WG — Nitenpyram 20% (200g/kg) + Pymetrozine 60% (600g/kg)Azomoonpro 50SC — Azoxystrobin 20% + Dimethomorph 30%Kelme 300SC — Boscalid 200g/l + Kresoxim-methyl 100g/lShirako 25ME — Bromothalonil (min 95%) 20% + Cuppric nonyl phenolsulfonate (min 92%) 5%Kevlar 44SC — Chlorothalonil 40% + Metalaxyl-M 4%Akita-Konho 40SC — Cyazofamid 8% + Dimethomorph 32%
Xem tất cả 27 sản phẩm →