← Về trang chủ
Trang chủ / Tra cứu / Fenogold 250EC, 300WP

Fenogold 250EC, 300WP

Phân nhóm
Thuốc trừ bệnh
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
Cây trồngĐối tượng phòng trừ
lúađạo ôn
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Fenoxanil" (18)
BN-Fepro 20SC — Fenoxanil (min 95%)Fendy 25WP — Fenoxanil (min 95%)Feno Cali 40SC — Fenoxanil (min 95%)Feno Extra 20SC — Fenoxanil (min 95%)Fenxo 30SC — Fenoxanil (min 95%)Haras 200SC — Fenoxanil (min 95%)Fenomy 40SC — Fenoxanil (min 95%)Fexanil 200SC — Fenoxanil (min 95%)Headway 200SC — Fenoxanil (min 95%)Katana 20SC — Fenoxanil (min 95%)Kasoto 200SC — Fenoxanil (min 95%)Naxanil 20SC — Fenoxanil (min 95%)Nero 400SC — Fenoxanil (min 95%)Redrice 200SC — Fenoxanil (min 95%)Sako 25WP — Fenoxanil (min 95%)
Xem tất cả 18 sản phẩm →
🏢 Sản phẩm khác của Công ty TNHH Thuốc BVTV Bông Sen Vàng (12)
Etbifen 50SC — Bifenazate 30% + Etoxazole 20%Bithrin 15SC — Bifenthrin 5% + Flonicamid 10%Chlomectin 12SC — Chlorfenapyr 10% + Emamectin benzoate 2%Muron 80WP — Cyromazine (min 95%)Cleaver 45EC — Profenofos (min 87%)Chusen 40SC — Azoxystrobin 20% + Dimethomorph 20%Boslid 35SC — Boscalid 15% + Iprodione 20%Cyzate 75WP — Cymoxanil 8% + Mancozeb 67%Lotuscide 370EC — Difenoconazole 170g/l + Fenoxanil 200g/lMaika 40SC — Hexaconazole 20% + Thifluzamide 20%Topfit one 350EC — Butachlor 50 g/l + Pretilachlor 300 g/l + chất an toàn Fenclorim 100 g/lLacfen 11.8EC — Lactofen 1.8% + Quizalofop-p-ethyl 10%