Kempo 790SC
Phân nhóm
Thuốc trừ bệnh
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| dưa hấu | sương mai |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất Azoxystrobin 90g/l + Chlorothalonil 700g/l: đọc bài phân tích trên nongnghieplamdong.com →
🏢 Sản phẩm khác của Công ty TNHH Trường Thịnh (33)
Soka 25 EC — Abamectin 0.5% (5g/l) + Petroleum oil 24.5% (245g/l)Amatic 10(10 bào tử/ml) SC — Bacillus thuringiensis. var. 7216An huy (8000 IU/mg) WP — Bacillus thuringiensis var.kurstakiClorfena 43SC — Bifenazate (min 95%)Emnus 1EC — Celastrus angulatusStartus 150SC — Clofentezine 100g/l + Fenpyroximate 50g/lHoatox 2ME — Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%) (min 70%)Cantona 20SC — Etoxazole (min 95%)Tukuni 10GR — Fosthiazate (min 93%)Conphai 10ME, 10WP, 100SL, 700WG — Imidacloprid (min 96%)Sokupi 0.5SL — Matrine (dịch chiết từ cây khổ sâm) (min 98%)Soso 500WG — Nitenpyram (min 95%)Dilufen 29SC — Spirodiclofen (min 98%)Acemo 180SL — Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (Monosultap) (min 95%)Senly 2.1SL — Carvacrol 0.1% + Eugenol 2%
Xem tất cả 33 sản phẩm →