← Về trang chủ
Trang chủ / Tra cứu / Longanchess 70WP, 700WG

Longanchess 70WP, 700WG

Phân nhóm
Thuốc trừ sâu
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
Cây trồngĐối tượng phòng trừ
lúarầy nâu
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Pymetrozine" (26)
Bless 500WP — Pymetrozine (min 95%)Career 500WG — Pymetrozine (min 95%)Checknp 70WG — Pymetrozine (min 95%)Chelsi 50WG — Pymetrozine (min 95%)Chess 50WG — Pymetrozine (min 95%)Cheesapc 500WG — Pymetrozine (min 95%)Cheestar 50WG — Pymetrozine (min 95%)Chersieu 50WG — Pymetrozine (min 95%)Chits 500WG — Pymetrozine (min 95%)Gepa 50WG — Pymetrozine (min 95%)F35 25WP — Pymetrozine (min 95%)Hichespro 500WP — Pymetrozine (min 95%)Hits 50WG — Pymetrozine (min 95%)Jette 50WG — Pymetrozine (min 95%)Map sun 500WP — Pymetrozine (min 95%)
Xem tất cả 26 sản phẩm →
🏢 Sản phẩm khác của Công ty TNHH MTV BVTV Long An (33)
Ikuzu 20WP — Dinotefuran (min 89%)Humvee 20SC — Etoxazole (min 95%)Nhendo 5EC — Hexythiazox (min 94%)Laroma 70WG — Nitenpyram 30% (300g/kg) + Pymetrozine 40% (400g/kg)Ongtrum 200EC — Pyridaben (min 95%)Hercule 25WG — Thiamethoxam (min 95%)Longantivo 400WP — Bismerthiazol 200g/kg + Oxolinic acid 200g/kgExtra Gold 70WP — Chlorothalonil 20% (200g/kg) + Thiram 50% (500g/kg)Longanvingold 150SC — Difenoconazole 50g/l + Hexaconazole 100g/lNero 400SC — Fenoxanil (min 95%)Porsche 50SC — Fluazinam (min 96%)Longanvin 5SC — Hexaconazole (min 85%)Doroval 50WP — Iprodione (min 96%)Dojione 40EC — Isoprothiolane (min 96%)Chay bia la 2SL — Kasugamycin (min 70%)
Xem tất cả 33 sản phẩm →