← Về trang chủ
Trang chủ / Tra cứu / Hasaron 720 EC

Hasaron 720 EC

Phân nhóm
Thuốc trừ cỏ
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
Cây trồngĐối tượng phòng trừ
đậu tươngcỏ
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Metolachlor" (3)
Aqual 960EC — Metolachlor (min 96%)Dana - Hope 720EC — Metolachlor (min 96%)Maestro 960EC — Metolachlor (min 96%)
🏢 Sản phẩm khác của Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt Đức (15)
Confitin 18EC — Abamectin 17.5g/l + Chlorfluazuron 0.5g/lSieu fitoc 150EC — Abamectin 12g/l + Quinalphos 138g/lSieuray 250WP — Acetamiprid 10% (100g/kg) + Buprofezin 15% (150g/kg)Abagent 500WP — Cartap hydrochloride 470g/kg + Imidacloprid 30g/kgFutoc 42EC — Chlorfluazuron 2g/l + Emamectin benzoate 40g/lKamai 730 EC — Propargite (min 85%)Stargolg 5SL — Acrylic acid 4% (40g/l) + Carvacrol 1% (10g/l)Tilbest super 300EC — Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/lTilvilusa 300EC — Difenoconazole 15% (150g/l) + Tebuconazole 15% (150g/l)Tilred Super 350EC — Isoprothiolane 200g/l + Propiconazole 150g/lFujitil 820WP — Kasugamycin 20g/kg + Tricyclazole 800g/kgTilmil super 550SE — Propiconazole 150g/l + Tricyclazole 400g/lNomirius super 200WP — Bispyribac-sodium 130g/kg + Pyrazosulfuron-ethyl 70g/kgNewfit 330EC — Butachlor 30g/l + Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/lThiocis 150GR — Saponin ất hỗ trợ (chất trải):