← Về trang chủ
Trang chủ / Tra cứu / MAP Green 6SL

MAP Green 6SL

Phân nhóm
Thuốc trừ bệnh
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
Cây trồngĐối tượng phòng trừ
chèthối búp, bọ xít muỗi, sâu cuốn lá
ớtthán thư
nhomốc sương, bọ trĩ, sâu xanh da láng
bầu bíphấn trắng
cà chuabọ phấn
cải ngọtbọ nhảy
bắp cảisâu tơ
dưa chuộtnhện đỏ
xoàithán thư
nhãnnhện lông nhung
điềuhỗ trợ tăng hiệu quả của thuốc trừ rệp sáp/cà phê, bọ xít muỗi/điều, chết ẻo cây con/lạc, xì mủ/cam, thán thư
cao suvàng rụng lá
cà phêthán thư
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
🏢 Sản phẩm khác của Map Pacific Pte Ltd (47)
Abatin 5.4 EC — Abamectin (min 90%)Alpha 10EC, 10SC — Alpha-cypermethrin (min 90%)Map nano 450WP — Amitraz 350g/kg + Hexythiazox 100g/kgMap-Biti WP 50000 IU/mg — Bacillus thuringiensis var.aizawaiMap-Judo 25 WP — Buprofezin (min 98%)Map spin 350WP — Buprofezin 250g/kg + Imidacloprid 100g/kgTaron 50EC — Chlorpyrifos Methyl (min 96%)Map dona 265EC — Chlorpyrifos Methyl 250g/l + Indoxacarb 15g/lMap fang 420WP — Chlorpyrifos Methyl 300g/kg + Pymetrozine 120g/kgMAP Oasis 10WP — Clofentezine (min 96%)Map Logic 90WP, 90WG, 90GR — ClinoptiloliteCypermap 25EC — Cypermethrin (min 90%)Map Winner 5WG — Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%) (min 70%)Map Genie 12EC — Emamectin benzoate 20g/l + Liuyangmycin 100g/lMap Go 20ME, 39.6SL — Emamectin benzoate 0.4% (4g/l) + Monosultap 19.6% (392g/l)
Xem tất cả 47 sản phẩm →