Cycozeb 720WP
Phân nhóm
Thuốc trừ bệnh
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| khoai tây | sương mai |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất Cymoxanil 8% + Mancozeb 64%: đọc bài phân tích trên nongnghieplamdong.com →
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Cymoxanil 8% + Mancozeb 64%" (19)
Bigzeb 72WP — Cymoxanil 8% (80g/kg) + Mancozeb 64% (640g/kg)Cajet-M10 72WP — Cymoxanil 8% (80g/kg) + Mancozeb 64% (640g/kg)Carozate 72WP — Cymoxanil 8% (80g/kg) + Mancozeb 64% (640g/kg)Curzate -M8 72WP — Cymoxanil 8% (80g/kg) + Mancozeb 64% (640g/kg)Cymanil 720WP — Cymoxanil 8% (80g/kg) + Mancozeb 64% (640g/kg)Cymoplus 720WP — Cymoxanil 8% (80g/kg) + Mancozeb 64% (640g/kg)Cyxazebindiavb 72WP — Cymoxanil 8% (80g/kg) + Mancozeb 64% (640g/kg)Dolphin 720WP — Cymoxanil 8% (80g/kg) + Mancozeb 64% (640g/kg)Iprocyman 72WP — Cymoxanil 8% (80g/kg) + Mancozeb 64% (640g/kg)Jack M9 72 WP — Cymoxanil 8% (80g/kg) + Mancozeb 64% (640g/kg)Hacyco 72WP — Cymoxanil 8% (80g/kg) + Mancozeb 64% (640g/kg)Kanras 72WP — Cymoxanil 8% (80g/kg) + Mancozeb 64% (640g/kg)Manconil 72WP — Cymoxanil 8% (80g/kg) + Mancozeb 64% (640g/kg)Navi-M8 72WP — Cymoxanil 8% (80g/kg) + Mancozeb 64% (640g/kg)Niko 72WP — Cymoxanil 8% (80g/kg) + Mancozeb 64% (640g/kg)
Xem tất cả 19 sản phẩm →🏢 Sản phẩm khác của Công ty CP BVTV Asata Hoa Kỳ (20)
Atoxa 250SC — Abamectin 50 g/l + Etoxazole 200 g/lFoszatin 10.5GR — Abamectin 5 g/kg + Fosthiazate 100 g/kgAba B2 50EC — Abamectin B2 (min 90%)Bifenzin 300SC — Bifenazate 200g/l + Clofentezine 100 g/lApro 200SC — Chlorfenapyr 100g/l + Flufiprole 100g/lAlupyr 250SC — Chlorfenapyr 200g/l + Lufenuron 50 g/lAsapyr 300SC — Chlorfenapyr 100 g/l + Metaflumizone 200g/l +Ataflu 240SC — Metaflumizone (min 96%)Asa Ray 350OD — Nitenpyram 150g/kg (15%) + Pymetrozine 200g/kg (20%)Aspiro 150OD — Spirotetramat (min 96%)Azomor 300WG — Azoxystrobin 200 g/kg (20%) + Dimethomorph 100g/kg (10%)Bostrobin 380SC — Boscalid 25.2% (252 g/l) + Pyraclostrobin 12.8% (128g/l)Abi copper 230EC — Copper abietate (min 90%)Osaku 435WP — Kasugamycin 3.5% (35g/kg) + Oxine copper 40% (400g/kg)Trithizole 325SC — Prothioconazole 175 g/l + Trifloxystrobin 150 g/l
Xem tất cả 20 sản phẩm →